Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Asha 302 hay Samsung C3520, Asha 302 vs Samsung C3520

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Asha 302 hay Samsung C3520 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia Asha 302 (N302) Dark Grey
Giá: 550.000 ₫      Xếp hạng: 3,7
Nokia Asha 302 (N302) Golden Light
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia Asha 302 (N302) Mid Blue
Giá: 650.000 ₫      Xếp hạng: 3,7
Nokia Asha 302 (N302) Plum Red
Giá: 550.000 ₫      Xếp hạng: 3,8
Nokia Asha 302 (N302) White
Giá: 550.000 ₫      Xếp hạng: 3,7
Samsung C3520 Silver
Giá: 550.000 ₫      Xếp hạng: 4
Samsung C3520 La Fleur
Giá: 650.000 ₫      Xếp hạng: 3,5

Có tất cả 22 bình luận

Ý kiến của người chọn Asha 302 (18 ý kiến)
giadungtotcấu hình ngon so với mức giá đề xuất(2.102 ngày trước)
xedienxinpin dùng thời gian lâu, khỏe, chụp hình tốt, đáng mua(2.229 ngày trước)
nijianhapkhaupin trâu hơn,cấu hình tốt, thương hiệu nổi tiếng(2.229 ngày trước)
xedienhanoi, cấu hình ngon so với mức giá đề xuất(2.230 ngày trước)
phimtoancaucông việc văn phòng, lưu trữ tốt, máy khỏe(2.232 ngày trước)
hoccodon6có cổng usb rất tiện lợi cho việc thưởng thức nhạc trực tiếp(2.348 ngày trước)
luanlovely6rộng nên sắc nét & dễ sử dụng hơn(2.421 ngày trước)
antontran90pin sài lâu, nghe nhac cũng tốt, cấu hình mạnh hơn e kia nhiều...(2.542 ngày trước)
hoacodon2 dòng sản phẩm này không hơn nhau là mấy nhưng về chất lượng nên xem xét Asha 302(2.675 ngày trước)
jonstonevnmàn hình nét pin bền sóng khỏe(2.832 ngày trước)
quangtuyen283nhiều chức năng,màn hình hộng,bin dùng lâu hơn(2.851 ngày trước)
saint123_v1em này nhìn thiết kế ổn hơn em kia khá à nhiều(2.874 ngày trước)
nhanvpdsaasha dùng nói chung là ổn. pin khá trâu, tốc độ vào mạng nhanh âm thanh cũng tạm được(2.895 ngày trước)
Best_Credittốt độ truy cập internet tốt hơn
pin khỏe(3.061 ngày trước)
bomcongnghiepmbsnhìn đẹp tốc đội lươtf weps nhan toi thích pin lâu(3.085 ngày trước)
trang_200022asha 302 xai suong hon sasmung c3520(3.142 ngày trước)
babyk_72may dep.che do 3g wifi nhay ben .hai hoa voi tui tien cua chung ta,(3.168 ngày trước)
hongnhungminimartthiết kế nắp gập của Samsung dở tệ(3.228 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Samsung C3520 (4 ý kiến)
hotronganhangmình chọn em này, vừa touch được vừa type được, thử cảm giác mới cũng thấy hay hay(2.242 ngày trước)
bupbemari_503mẫu mã đẹp, âm thanh rỏ,pin cầm lâu(3.114 ngày trước)
ngthilinhcái này mình chưa dùng nhưng bạn mình dùng khá là thích(3.205 ngày trước)
Tajlocgood, ko che vao dau duoc, dung la dag cap(3.234 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia Asha 302 (N302) Dark Grey
đại diện cho
Asha 302
vsSamsung C3520 Silver
đại diện cho
Samsung C3520
H
Hãng sản xuấtNokia AshavsSamsungHãng sản xuất
Chipset1 GHzvsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreSingle CorevsĐang chờ cập nhậtSố core
Hệ điều hành-vs-Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình2.4inchvs2.4inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình320 x 240pixelsvs240 x 320pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFTKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.15Megapixelvs1.3MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong100MBvs28MBBộ nhớ trong
RAM128MBvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• USB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
Tính năng
Tính năng khác- Keyboard QWERTY
- Stereo FM radio with RDS
- SNS integration
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1320mAhvsLi-Ion 800mAhPin
Thời gian đàm thoại5.5giờvs9.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ830 giờvs600giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Xám bạc
Màu
Trọng lượng106gvs97gTrọng lượng
Kích thước115.2 x 58.9 x 13.5 mmvs102 x 52 x 16.8 mmKích thước
D

Đối thủ