Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Bold 9700 hay Torch 9810, Bold 9700 vs Torch 9810

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Bold 9700 hay Torch 9810 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

BlackBerry Bold 9700 White
Giá: 650.000 ₫      Xếp hạng: 4
BlackBerry Bold 9700 Black
Giá: 650.000 ₫      Xếp hạng: 4,2
BlackBerry Bold 9700 24ct Gold Edition
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
BlackBerry Torch 9810
Giá: 900.000 ₫      Xếp hạng: 4
BlackBerry Torch 2 9810
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4

Có tất cả 14 bình luận

Ý kiến của người chọn Bold 9700 (9 ý kiến)
nijianhapkhauXủ lý nhanh đẹp hơn, máy khỏe , tính năng mới nhất, mẫu mã hót nhất thị trường(2.162 ngày trước)
xedienhanoiĐiện thoại đẹp hơn chụp ảnh sành điệu, mới nhất(2.174 ngày trước)
MINHHUNG6giao diện đẹp cấu hình ổn, đỉnh cao thương hiệu(2.386 ngày trước)
hoccodon6vừa tăng thêm sự thoải mái trong không gian chật hẹp, vừa tạo điều kiện cho người dùng soạn thảo văn bản hay nhắn tin nhanh và chính xác(2.552 ngày trước)
hakute6Nhiều tính năng, nhắn tin rất nhanh, sử dụng dễ dàng(2.552 ngày trước)
thanhbinhmarketing1905Màn hình to,bàn phím to nhắn tin nhanh hơn(3.065 ngày trước)
votienkdPin trâu, sóng khoẻ, văn phòng tốt, chức năng ứng dụng đầy đủ(3.163 ngày trước)
tuyenha152BlackBerry Bold 9700 là mẫu điện thoại nhỏ gọn nhất của BlackBerry hiện nay có độ dài 4,39 inch và rộng 2,36 inch.(3.176 ngày trước)
hongtocdogiá của em này rẻ hơn nhiều so với 9810.(3.393 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Torch 9810 (5 ý kiến)
luanlovely6bền hơn, tính năng ổn đinh hơn.(2.633 ngày trước)
thaihabds1máy đẹp, cảm ứng nhạy, nghe nhạc thích(2.986 ngày trước)
Tajlocaj nay choj game thj cung tam thoj(3.236 ngày trước)
anhcuong83vnnhỏ gọn,máy bền , đẹp cấu hình cao(3.238 ngày trước)
0909214679sài bền, nhắn tin rất nhanh, sử dụng dễ dàng(3.419 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

BlackBerry Bold 9700 White
đại diện cho
Bold 9700
vsBlackBerry Torch 9810
đại diện cho
Torch 9810
H
Hãng sản xuấtBlackBerry (BB)vsBlackBerry (BB)Hãng sản xuất
Chipset624 MHzvs1.2 GhzChipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhBlackBerry OS 5.0vsBlackBerry OS 7.0Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình2.44 inchesvs3.2inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình360 x 480pixelsvs480 x 640pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình65K màu-TFTvs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.15Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong256MBvs8GBBộ nhớ trong
RAM256MBvs768MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Full QWERTY keyboard
- Touch-sensitive optical trackpad
- 3.5 mm audio jack
- BlackBerry maps
- Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Media player MP3/WMA/AAC+
- Video player DivX/WMV/XviD/3gp
- Organizer
- Voice memo/dial
vs- QWERTY keyboard
- Optical trackpad
- Multi-touch input method
- Proximity sensor for auto turn-off
- NFC support
- Digital compass
- Document viewer (Word, Excel, PowerPoint)
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1500 mAhvsLi-Ion 1300mAhPin
Thời gian đàm thoại6giờvs5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ408giờvs300giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng122gvs161gTrọng lượng
Kích thước109 x 60 x 14 mmvs111 x 62 x 14.6 mmKích thước
D

Đối thủ