Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn MILESTONE XT720 hay Storm2 9550, MILESTONE XT720 vs Storm2 9550

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn MILESTONE XT720 hay Storm2 9550 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Motorola MILESTONE XT720
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8
BlackBerry Storm 2 9550
Giá: 1.000.000 ₫      Xếp hạng: 4,4

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn MILESTONE XT720 (6 ý kiến)
hakute6ngon hơn rồi, hơn mấy chai lận mà, cấu hình thì quá good(2.250 ngày trước)
tramlikecau hinh tot, chay nhanh, gia ca ok(2.281 ngày trước)
hoccodon6đep, thương hiệu nổi tiếng, chức năng cao cấp, đẹp và nhìn sang trong, món xa xỉ(2.298 ngày trước)
duonggia94kieu dang may hon han so voi storm(2.975 ngày trước)
dailydaumo1không chê vào đâu được ,nhìn thích thật(3.017 ngày trước)
vanthiet1980Trong that hoanh trang va dang cap nhin qua ung ngay(3.289 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Storm2 9550 (1 ý kiến)
hoanglonghua1chất lượng sản phẩm này rất tốt đối với tôi(2.350 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Motorola MILESTONE XT720
đại diện cho
MILESTONE XT720
vsBlackBerry Storm 2 9550
đại diện cho
Storm2 9550
H
Hãng sản xuấtMotorolavsBlackBerry (BB)Hãng sản xuất
ChipsetARM Cortex A8 (720 MHz)vsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.1 (Eclair)vsBlackBerry OSHệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạPowerVR SGX530vsBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.7inchvs3.2inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 854pixelsvs480 x 360pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs3.15MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong150MBvs2GBBộ nhớ trong
RAM256MBvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Touch-sensitive navigation controls
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- autofocus
- face and smile detection
- Stereo FM radio with RDS
- Digital compass
- HD video (720p) playback over built-in HDMI slot
- Google Search, Maps, Gmail,
- YouTube, Google Talk
- Face tagging
vs- Accelerometer sensor for auto-rotate
- 3.5 mm audio jack
- BlackBerry maps
- Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- MP3/WMA/AAC+ player
- MP4/H.264/H.263/WMV player
- Organizer
- Voice memo/dial
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 1700
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
Mạng
P
PinLi-Po 1390mAhvsLi-Ion 1400mAhPin
Thời gian đàm thoại9giờvs5.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ320 giờvs270giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng160gvs160gTrọng lượng
Kích thước116 x 60.9 x 10.9 mmvs112.5 x 62.2 x 14 mmKích thước
D

Đối thủ