Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn HTC Hero hay Storm2 9520, HTC Hero vs Storm2 9520

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn HTC Hero hay Storm2 9520 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Hero A6262
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
HTC Hero Brown (HTC Hero 130)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8
HTC Hero White (HTC Hero 130)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
HTC Hero (HTC Hero 200) Sprint
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
BlackBerry Storm 2 9520
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8

Có tất cả 3 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC Hero (3 ý kiến)
hoccodon6kích thước lớn đem lại những trải nghiệm cao hơn trong giải trí(2.316 ngày trước)
lan130Thông số như nhau nhưng HTC Hero chạy Hệ điều hành Android OS, v2.3(2.719 ngày trước)
dailydaumo1máy điện thoại nokia N97 giao diện đẹp, bắt mắt.(2.869 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Storm2 9520 (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Hero A6262
đại diện cho
HTC Hero
vsBlackBerry Storm 2 9520
đại diện cho
Storm2 9520
H
Hãng sản xuấtHTCvsBlackBerry (BB)Hãng sản xuất
ChipsetQualcomm MSM 7200A (528 MHz)vsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreSingle CorevsĐang chờ cập nhậtSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v1.5 (Cupcake)vsBlackBerry OSHệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 130vsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.2inchvs3.2inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình320 x 480pixelsvs360 x 480pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs3.15MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trongĐang chờ cập nhậtvs2GBBộ nhớ trong
RAM288MBvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
vs
• Email
• MMS
• SMS
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.0 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• Mini USB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Sense UI
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Trackball
- Digital compass
- Dedicated search key
- Scenes quick profile switcher
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk integration
- MP3/AAC+/WAV/WMA9 player
- MP4/H.263/H.264/WMV9 player
- Organizer
- Voice memo
vs- BlackBerry maps
- Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Accelerometer sensor for auto-rotate
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
Mạng
P
PinLi-Ion 1350mAhvsLi-Ion 1400mAhPin
Thời gian đàm thoại8giờvs5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ440giờvs300giờThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng135gvs160gTrọng lượng
Kích thước112 x 56.2 x 14.4 mmvs112.5 x 62.2 x 14 mmKích thước
D

Đối thủ