Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn HTC Hero hay MILESTONE XT720, HTC Hero vs MILESTONE XT720

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn HTC Hero hay MILESTONE XT720 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Hero A6262
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
HTC Hero Brown (HTC Hero 130)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8
HTC Hero White (HTC Hero 130)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
HTC Hero (HTC Hero 200) Sprint
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Motorola MILESTONE XT720
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC Hero (5 ý kiến)
hakute6cảm ứng nhẹ nhàng hơi, cầu hình bắt mắt hơn(2.112 ngày trước)
tramlikemáy đẹp, mỏng,phong cách và cá tính(2.143 ngày trước)
hoccodon6nhiều chức năng mới, hình ảnh bắt mắt, cá tính(2.325 ngày trước)
lan130Giá rẻ hơn, thiết kế gọn gàng, cầm vừa trong lòng bàn tay.(2.729 ngày trước)
dailydaumo1độ phân giải màn hình cao hình ảnh sắc nét, màn hình rộng(2.879 ngày trước)
Ý kiến của người chọn MILESTONE XT720 (2 ý kiến)
masupiMáy có tốc độ vxl cao hơn,màn hình lớn tốt cho việc trải nghiệm,chơi game(2.913 ngày trước)
luutieuvymàn hinh cảm ứng lớn 16 triệu màu,thiết kế đẹp va sang trọng,dung lượng pin cao(3.190 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Hero A6262
đại diện cho
HTC Hero
vsMotorola MILESTONE XT720
đại diện cho
MILESTONE XT720
H
Hãng sản xuấtHTCvsMotorolaHãng sản xuất
ChipsetQualcomm MSM 7200A (528 MHz)vsARM Cortex A8 (720 MHz)Chipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v1.5 (Cupcake)vsAndroid OS, v2.1 (Eclair)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 130vsPowerVR SGX530Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.2inchvs3.7inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình320 x 480pixelsvs480 x 854pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trongĐang chờ cập nhậtvs150MBBộ nhớ trong
RAM288MBvs256MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.0 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• Mini USB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Sense UI
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Trackball
- Digital compass
- Dedicated search key
- Scenes quick profile switcher
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk integration
- MP3/AAC+/WAV/WMA9 player
- MP4/H.263/H.264/WMV9 player
- Organizer
- Voice memo
vs- Touch-sensitive navigation controls
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- autofocus
- face and smile detection
- Stereo FM radio with RDS
- Digital compass
- HD video (720p) playback over built-in HDMI slot
- Google Search, Maps, Gmail,
- YouTube, Google Talk
- Face tagging
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 1700
Mạng
P
PinLi-Ion 1350mAhvsLi-Po 1390mAhPin
Thời gian đàm thoại8giờvs9giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ440giờvs320 giờThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng135gvs160gTrọng lượng
Kích thước112 x 56.2 x 14.4 mmvs116 x 60.9 x 10.9 mmKích thước
D

Đối thủ