Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn HTC Hero hay Nokia N900, HTC Hero vs Nokia N900

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn HTC Hero hay Nokia N900 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Hero A6262
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
HTC Hero Brown (HTC Hero 130)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8
HTC Hero White (HTC Hero 130)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
HTC Hero (HTC Hero 200) Sprint
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Nokia N900
Giá: 1.350.000 ₫      Xếp hạng: 4

Có tất cả 10 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC Hero (4 ý kiến)
hoccodon6công nghệ thì khó chạy kịp, nên chọn theo giá cả và nhu cầu(2.316 ngày trước)
dailydaumo1mình muốn sở hữu 1 em htc nhưng mà chưa có xiền mua ,hì(2.869 ngày trước)
leverniceđẹp hơn, màn hình 3.2 điện dung nên hơn hẳn 3.5 điện trở, hệ điều hành tốt(2.918 ngày trước)
ductin001độ phân giải màn hình cao hình ảnh sắc nét, màn hình rộng,(3.055 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia N900 (6 ý kiến)
cuongjonstone123Còn khi về đêm, đèn flash LED kép của máy hẳn sẽ kiến bạn hài lòng khi chụp những cảnh vật ở gần còn ở xa thì đành "bó tay"(2.289 ngày trước)
lan130Giá rẻ,phù hợp với sinh viên,dùng mượt mà(2.719 ngày trước)
hnhdcau hinh cua nokia van nhinh hon va thiet ke dep hon(2.801 ngày trước)
PhatTaiPhatTainokia này nhìn hoàng tráng vậy chứ xài chán lắm(2.977 ngày trước)
ThaoNguyenmlgThích Nokia N900 hơn HTC Hero(3.012 ngày trước)
quachchinh93Camera 5 megapixel với 2 đèn LED trợ sáng(3.045 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Hero A6262
đại diện cho
HTC Hero
vsNokia N900
đại diện cho
Nokia N900
H
Hãng sản xuấtHTCvsNokia N-SeriesHãng sản xuất
ChipsetQualcomm MSM 7200A (528 MHz)vsARM Cortex A8 (600 MHz)Chipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v1.5 (Cupcake)vsMaemo 5Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 130vsPowerVR SGX530Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.2inchvs3.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình320 x 480pixelsvs800 x 480pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trongĐang chờ cập nhậtvs32GBBộ nhớ trong
RAM288MBvs256MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
vs
• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.0 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• HSCSD
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• Mini USB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• Quay Video 4K
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Tính năng bộ đàm (Push to talk)
Tính năng
Tính năng khác- Sense UI
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Trackball
- Digital compass
- Dedicated search key
- Scenes quick profile switcher
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk integration
- MP3/AAC+/WAV/WMA9 player
- MP4/H.263/H.264/WMV9 player
- Organizer
- Voice memo
vs- Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Full QWERTY keyboard
- Stereo FM radio (via third party software)
- Skype and GoogleTalk VoIP integration
-PDF document viewer
-Adobe Flash Player 9.4
- FM transmitter
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 1700
Mạng
P
PinLi-Ion 1350mAhvsLi-Ion 1320mAhPin
Thời gian đàm thoại8giờvs6.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ440giờvs280 giờThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng135gvs180gTrọng lượng
Kích thước112 x 56.2 x 14.4 mmvs110.9 x 59.8 x 18 mmKích thước
D

Đối thủ