Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn HTC Hero hay HTC Wildfire, HTC Hero vs HTC Wildfire

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn HTC Hero hay HTC Wildfire đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Hero A6262
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
HTC Hero Brown (HTC Hero 130)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8
HTC Hero White (HTC Hero 130)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
HTC Hero (HTC Hero 200) Sprint
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC Wildfire A3333 (HTC Buzz) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8
HTC Wildfire A3333 (HTC Buzz) Grey
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
HTC Wildfire A3333 (HTC Buzz) Silver
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8
HTC Wildfire A3333 (HTC Buzz) Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4

Có tất cả 10 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC Hero (7 ý kiến)
tramlikedùng ngon hơn nhiều.mặc dù màn hình bé tí(2.063 ngày trước)
luanlovely6cấu hình cũng như về màu sắc, công nghệ cao hơn(2.242 ngày trước)
hakute6HTC Wildfire chơi game thì chậm và giật lắm. Nói chung cấu hình nó thấp nên không chơi game được.(2.242 ngày trước)
hoccodon6Trọng lượng nhẹ hơn, nhiều chức năng(2.316 ngày trước)
quocduytuhero kiểu dáng có phần đẹp hơn,cấu hình như nhau,vod cho hero(2.717 ngày trước)
dailydaumo1mẫu mã đẹp hơn, giá mềm hơn nhiều(2.869 ngày trước)
PhatTaiPhatTaicái này cầm chắc chắn hơn, kiểu dáng minh fraats thích(2.977 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Wildfire (3 ý kiến)
lan130Hay hơn, mới hơn nhiều người yêu thích(2.731 ngày trước)
tuankietautoSử dụng ứng dụng của HTC Wildfire thuận tiện hơn(3.050 ngày trước)
vuduyhoaHTC Hero co thiet ke nhin la nhung xau(3.126 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Hero A6262
đại diện cho
HTC Hero
vsHTC Wildfire A3333 (HTC Buzz) Black
đại diện cho
HTC Wildfire
H
Hãng sản xuấtHTCvsHTCHãng sản xuất
ChipsetQualcomm MSM 7200A (528 MHz)vsQualcomm MSM7225 (528 MHz)Chipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v1.5 (Cupcake)vsAndroid OS, v2.1 (Eclair)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 130vsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.2inchvs3.2inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình320 x 480pixelsvs240 x 320pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trongĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAM288MBvs384MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
vs
• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.0 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• Mini USB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Sense UI
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Trackball
- Digital compass
- Dedicated search key
- Scenes quick profile switcher
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk integration
- MP3/AAC+/WAV/WMA9 player
- MP4/H.263/H.264/WMV9 player
- Organizer
- Voice memo
vs- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Optical trackpad
- HTC Sense UI
- autofocus
- Turn-to-mute and lift-to-dim-out a call
- Smile detection, geo-tagging
- Stereo FM radio with RDS
- Digital compass
- Dedicated search key
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
- Facebook, Flickr, Twitter applications
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 1350mAhvsLi-Ion 1300mAhPin
Thời gian đàm thoại8giờvs8giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ440giờvs690giờThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng135gvs118gTrọng lượng
Kích thước112 x 56.2 x 14.4 mmvs106.8 x 60.4 x 12 mmKích thước
D

Đối thủ