Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn DROID PRO hay MOTO XT882, DROID PRO vs MOTO XT882

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn DROID PRO hay MOTO XT882 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Motorola DROID PRO XT610
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Motorola MOTO XT882
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 13 bình luận

Ý kiến của người chọn DROID PRO (9 ý kiến)
xedienhanoiMỏng hơn vuông vắn đẹp hơn , cảm ứng mới nhất mượt hơn, xem phim hay(1.788 ngày trước)
nijianhapkhauGiá cạnh tranh, máy đẹp hơn, cấu hình mới nhất, nổi bật sành điệu hơn máy kia(1.800 ngày trước)
phimtoancaukiểu dáng mới tích hợp nhiều công nghệ chụp ảnh 360(1.973 ngày trước)
xedienxinMáy dùng sướng hơn,pin chờ khỏe hơn(1.975 ngày trước)
muahangonlinehc320màn hình to cộng với thiết kế mạnh mẽ thu hút(2.034 ngày trước)
fujisuMÀN HÌNH LỚN HƠN, ÂM THANH NGHE RỎ, HÌNH ẢNH SẮC XẢO.(2.728 ngày trước)
quangxd69màng hình rộng, có bàn phím dễ sử dụng, chuẩn cho dân văn phòng.(2.848 ngày trước)
hongnhungminimartchả thích dùng máy nào trong 2 máy này(2.969 ngày trước)
vanthiet1980Co hon CDMA 1900 la duoc roi con suy nghi gi(3.144 ngày trước)
Ý kiến của người chọn MOTO XT882 (4 ý kiến)
hoccodon6màn hình lớn,tốc độ xử lý nhanh,thân thiện với hệ điều hành mở dễ sử dụng(2.101 ngày trước)
hakute6thiết kế hơn hẳn,kiểu dáng thời trang,lướt web nhanh hơn,giá hợp lý(2.146 ngày trước)
luanlovely6Màn hình rộng, ứng dụng phong phú(2.205 ngày trước)
thampham189Hai sim hai sóng rất tiện dụng, chụp ảnh cực nét(3.096 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Motorola DROID PRO XT610
đại diện cho
DROID PRO
vsMotorola MOTO XT882
đại diện cho
MOTO XT882
H
Hãng sản xuấtMotorolavsMotorolaHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex A8 (1 GHz)vsNVIDIA Tegra 2 AP20H (1.2 GHz Dual-Core)Chipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.2 (Froyo)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạPowerVR SGX530vsBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.1inchvs4inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình320 x 480pixelsvs540 x 960pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM512MBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• WLAN
vs
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• Quay Video 4K
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- QWERTY keyboard
- Touch-sensitive controls
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto- turn-off
- 3.5 mm audio jack
- Digital compass
- MP3/WAV/WMA/AAC+ player
- MP4/WMV/H.263/H.264 player
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk
- Document editor
- Photo viewer/editor
- Organizer
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vs- Touch-sensitive controls
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto- turn-off
- MOTOBLUR UI
- Digital compass
- HDMI port
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk
- Quickoffice document editor
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• CDMA 800
• CDMA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 1800
• GSM 1900
• CDMA 2000 1x
• CDMA 800
Mạng
P
PinLi-Ion 1420mAhvsLi-Ion 1880mAhPin
Thời gian đàm thoại7.5giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ300giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng134gvsĐang chờ cập nhậtTrọng lượng
Kích thước119 x 60 x 11.7 mmvsKích thước
D

Đối thủ