Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn EVO Shift 4G hay FLIPSIDE MB508, EVO Shift 4G vs FLIPSIDE MB508

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn EVO Shift 4G hay FLIPSIDE MB508 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

HTC EVO Shift 4G (Knight / Speedy)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Motorola FLIPSIDE MB508
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3

Có tất cả 11 bình luận

Ý kiến của người chọn EVO Shift 4G (8 ý kiến)
nijianhapkhaunghe gọi tốt giá rẻ, nhiều người sử dụng(1.939 ngày trước)
phimtoancauThiết kế mới đẹp hơn, camera chụp sành điệu, cấu hình cao giúp vào mạng nhanh(2.187 ngày trước)
hakute6kiểu dáng đẹp, độ sắc nét cao và điều quan trọng là có cổng kết nối internet(2.353 ngày trước)
hoccodon6Máy chất lượng tốt,dễ sử dụng,giá cả hợp lý(2.572 ngày trước)
luanlovely6ban phim cam ung nhanh hon am thanh(2.614 ngày trước)
dailydaumo1thiết kế trượt tiện dụng,kiểu dáng ưa nhìn(3.143 ngày trước)
anhduy2110vnmàn hình lớn hơn, thiết kế sang trọng hơn(3.148 ngày trước)
hongnhungminimartmình luôn thích dùng máy của HTC(3.179 ngày trước)
Ý kiến của người chọn FLIPSIDE MB508 (3 ý kiến)
xedienxinMáy chất lượng tốt,dễ sử dụng,giá cả hợp lý(2.189 ngày trước)
kootaichiec kia bam moi tay lam minh ko thich(3.217 ngày trước)
tuongvicmgthiết kế đẹp, nhỏ gọn, nhiều tính năng(3.427 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC EVO Shift 4G (Knight / Speedy)
đại diện cho
EVO Shift 4G
vsMotorola FLIPSIDE MB508
đại diện cho
FLIPSIDE MB508
H
Hãng sản xuấtHTCvsMotorolaHãng sản xuất
ChipsetQualcomm MSM7630 (800 MHz)vsTI OMAP 3410 (720 MHz)Chipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.2 (Froyo)vsAndroid OS, v2.1 (Eclair)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 205vsPowerVR SGX530Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.6inchvs3.1inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs320 x 480pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs3.15MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trongĐang chờ cập nhậtvs150MBBộ nhớ trong
RAM512MBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- QWERTY Keyboard
- Digital compass
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
- Facebook, Flickr, Twitter applications
- Stereo FM radio with RDS
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- HTC Sense UI
vs- QWERTY keyboard
- Touch-sensitive trackpad
- MOTOBLUR UI with Live Widgets
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
turn-off
- Proximity sensor for auto turn-off
- Swype input method
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk
- Facebook, Twitter, MySpace integration
- Document viewer
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• CDMA 2000 1x
• CDMA 800
• CDMA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1500 mAhvsLi-Ion 1170mAhPin
Thời gian đàm thoại6giờvs7giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ150giờvs288 giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng130gvs145gTrọng lượng
Kích thước117 x 60 x 16 mmvs109.5 x 57.5 x 15 mmKích thước
D

Đối thủ