Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Desire Z hay Torch 9810, Desire Z vs Torch 9810

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Desire Z hay Torch 9810 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Desire Z
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
T-Mobile G2
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
BlackBerry Torch 9810
Giá: 900.000 ₫      Xếp hạng: 4
BlackBerry Torch 2 9810
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4

Có tất cả 14 bình luận

Ý kiến của người chọn Desire Z (14 ý kiến)
nijianhapkhauChất lượng đẹp hơn, cấu hình mới nhất(2.054 ngày trước)
xedienhanoicảm ứng đa điểm mới nhất, dễ sử dụng hơn, vảo web dễ dàng(2.054 ngày trước)
phimtoancauĐiện thoại đơn giản nhưng thực dụng, trải nghiệm thú vị khi lướt web(2.219 ngày trước)
MINHHUNG6Chạy nhiều được phần mềm hay mà nhiều dòng máy khác ko có(2.384 ngày trước)
tramlikethiết kế chắc chắn, sang trọng hơn(2.407 ngày trước)
hakute6Tính ứng dụng hỗ trợ công việc, bàn phím Qwerty của Desire Z làm mình ấn tượng hơn là tính năng thiên về giải trí(2.548 ngày trước)
hoccodon6thích thiết kế và kiểu dáng của Desire Z(2.575 ngày trước)
luanlovely6Desire Z chụp hình rất là ok đó nha(2.586 ngày trước)
rungvangtaybacCấu hình cao, màn hình hiển thị tốt, âm thanh rõ ràng(2.921 ngày trước)
dailydaumo1Màn hình lớn hơn, độ phân giải cao hơn(3.140 ngày trước)
Mobile_MoreKiểu dáng tiện lợi hơn hẳn. Torch 9810 mất điểm rồi(3.208 ngày trước)
hongnhungminimartvote cho Desire Z, thiết kế đẹp, thân thiện(3.217 ngày trước)
dangduyquang199xchiếc desire có kiểu dáng rất bắt mắt(3.402 ngày trước)
nvtung_it88HTC giao diện đẹp mắt , và giờ đang nổi lên . RIM dạo này nhièu lỗi quá(3.423 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Torch 9810 (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Desire Z
đại diện cho
Desire Z
vsBlackBerry Torch 9810
đại diện cho
Torch 9810
H
Hãng sản xuấtHTCvsBlackBerry (BB)Hãng sản xuất
ChipsetQualcomm MSM 7230 (800 MHz)vs1.2 GhzChipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.2 (Froyo)vsBlackBerry OS 7.0Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 205vsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.7inchvs3.2inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs480 x 640pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong1.5GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM512MBvs768MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- QWERTY keyboard
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Optical trackpad
- Touch sensitive control panel
- HTC Sense UI
- Multi-touch input method
- Aluminum unibody casing
- Digital compass
- Dedicated search key
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
- MP3/WAV/AAC+ player
- MP4/H.264 player
- Voice memo/dial
- T9
vs- QWERTY keyboard
- Optical trackpad
- Multi-touch input method
- Proximity sensor for auto turn-off
- NFC support
- Digital compass
- Document viewer (Word, Excel, PowerPoint)
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1300mAhvsLi-Ion 1300mAhPin
Thời gian đàm thoại9.5giờvs5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ430giờvs300giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng180gvs161gTrọng lượng
Kích thước119 x 60.4 x 14.2 mmvs111 x 62 x 14.6 mmKích thước
D

Đối thủ