Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Sony Xperia Neo V hay Sony Xperia active, Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia active

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Sony Xperia Neo V hay Sony Xperia active đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Sony Xperia Neo V
( 0 người chọn )
vs
Sony Xperia active
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
0
2
Sony Xperia Neo V
Sony Xperia active

So sánh về giá của sản phẩm

Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) Silver
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,2
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) Blue Gradient
Giá: 1.800.000 ₫      Xếp hạng: 4
Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) White
Giá: 700.000 ₫      Xếp hạng: 3,8
Sony Ericsson Xperia active (Sony Ericsson ST17i/ Sony Ericsson ST17a) Orange Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,7
Sony Ericsson Xperia active (Sony Ericsson ST17i/ Sony Ericsson ST17a) White Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,9

Có tất cả 2 bình luận

Ý kiến của người chọn Sony Xperia Neo V (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia active (2 ý kiến)
tebetimáy đẹp, quá tuyệt vời, pin tốt(1.830 ngày trước)
hoccodon6cấu hình cao, màn hình lớn, dễ sử dụng, độ phân giái màn hình lớn(2.416 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Sony Ericsson Xperia neo V (MT11i / MT11a) Silver
đại diện cho
Sony Xperia Neo V
vsSony Ericsson Xperia active (Sony Ericsson ST17i/ Sony Ericsson ST17a) Orange Black
đại diện cho
Sony Xperia active
H
Hãng sản xuấtSony EricssonvsSony EricssonHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)vsQualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)Chipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 205vsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.7inchvs3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 854pixelsvs320 x 480pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong320MBvs1GBBộ nhớ trong
RAM512MBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Multi-touch input method
- Sony Mobile BRAVIA Engine
- Proximity sensor for auto turn-off
- Timescape UI
- Stereo FM radio with RDS
- Digital Compass
- SNS integration
- HDMI port
vs- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Bravia Mobile engine
- Multi-touch input method
- Proximity sensor for auto turn-off
- Water (Water), Dust proof

- Touch sensitive controls
- Scratch-resistant display
- Timescape UI
- Sony xLOUD enhancement
- Dust and water resistant
- Flashlight
- Digital compass
- SNS integratio
- TrackID music recognition
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Document viewer
- Voice memo
- Adobe flash 10.1 support
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Po 1500mAhvsLi-Ion 1200mAhPin
Thời gian đàm thoại7giờvs5.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ400giờvs350giờThời gian chờ
K
Màu
• Xám bạc
vs
• Đen
• Cam
Màu
Trọng lượng126gvs111gTrọng lượng
Kích thước116 x 57 x 13 mmvs92 x 55 x 16.5 mmKích thước
D

Đối thủ

Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia X10 mini proSony Xperia Neo VSony Xperia X10 mini pro
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia raySony Xperia Neo VSony Xperia ray
Sony Xperia Neo V vs Optimus BlackSony Xperia Neo VOptimus Black
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia X10 miniSony Xperia Neo VSony Xperia X10 mini
Sony Xperia Neo V vs Nokia 701Sony Xperia Neo VNokia 701
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia X1Sony Xperia Neo VSony Xperia X1
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia DuoSony Xperia Neo VSony Xperia Duo
Sony Xperia Neo V vs Nokia 700Sony Xperia Neo VNokia 700
Sony Xperia Neo V vs Nokia C2-05Sony Xperia Neo VNokia C2-05
Sony Xperia Neo V vs Nokia X2-05Sony Xperia Neo VNokia X2-05
Sony Xperia Neo V vs Lumia 800Sony Xperia Neo VLumia 800
Sony Xperia Neo V vs Lumia 710Sony Xperia Neo VLumia 710
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia miniSony Xperia Neo VSony Xperia mini
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia proSony Xperia Neo VSony Xperia pro
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia IonSony Xperia Neo VSony Xperia Ion
Sony Xperia Neo V vs HTC One VSony Xperia Neo VHTC One V
Sony Xperia Neo V vs HTC One XSony Xperia Neo VHTC One X
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia PSony Xperia Neo VSony Xperia P
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Acro HDSony Xperia Neo VSony Xperia Acro HD
Sony Xperia Neo V vs Lumia 610Sony Xperia Neo VLumia 610
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia SSony Xperia Neo VSony Xperia S
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia USony Xperia Neo VSony Xperia U
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia solaSony Xperia Neo VSony Xperia sola
Sony Xperia Neo V vs Lumia 610 NFCSony Xperia Neo VLumia 610 NFC
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia neo LSony Xperia Neo VSony Xperia neo L
Sony Xperia Neo V vs Acer Liquid GlowSony Xperia Neo VAcer Liquid Glow
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia acro SSony Xperia Neo VSony Xperia acro S
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia GoSony Xperia Neo VSony Xperia Go
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia MiroSony Xperia Neo VSony Xperia Miro
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia TipoSony Xperia Neo VSony Xperia Tipo
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Tipo DualSony Xperia Neo VSony Xperia Tipo Dual
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia SLSony Xperia Neo VSony Xperia SL
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia TSony Xperia Neo VSony Xperia T
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia TXSony Xperia Neo VSony Xperia TX
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia TLSony Xperia Neo VSony Xperia TL
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia ESony Xperia Neo VSony Xperia E
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia E dualSony Xperia Neo VSony Xperia E dual
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia VSony Xperia Neo VSony Xperia V
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia JSony Xperia Neo VSony Xperia J
Sony Xperia Neo V vs Xperia ZLSony Xperia Neo VXperia ZL
Sony Xperia Neo V vs Xperia ZSony Xperia Neo VXperia Z
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Neo VSony Xperia ArcSony Xperia Neo V
Nokia N8 vs Sony Xperia Neo VNokia N8Sony Xperia Neo V
Galaxy S vs Sony Xperia Neo VGalaxy SSony Xperia Neo V
iPhone 4 vs Sony Xperia Neo ViPhone 4Sony Xperia Neo V
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Neo VSony Xperia NeoSony Xperia Neo V
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Neo VSony Xperia Arc SSony Xperia Neo V
Desire S vs Sony Xperia Neo VDesire SSony Xperia Neo V
HTC Sensation vs Sony Xperia Neo VHTC SensationSony Xperia Neo V
Sony Xperia Play vs Sony Xperia Neo VSony Xperia PlaySony Xperia Neo V
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Neo VSony Xperia X8Sony Xperia Neo V
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Neo VSony Xperia x10Sony Xperia Neo V