Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Sony Xperia Neo hay Sony Xperia pro, Sony Xperia Neo vs Sony Xperia pro

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Sony Xperia Neo hay Sony Xperia pro đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Sony Xperia Neo
( 4 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Sony Xperia pro
( 7 người chọn - Xem chi tiết )
4
7
Sony Xperia Neo
Sony Xperia pro

So sánh về giá của sản phẩm

Sony Ericsson XPERIA Pro (MK16i / MK16a)
Giá: 1.000.000 ₫      Xếp hạng: 4

Có tất cả 8 bình luận

Ý kiến của người chọn Sony Xperia Neo (3 ý kiến)
hoccodon6phong cách kiểu dáng sang trọng, thiết kế sắc nét(2.325 ngày trước)
laptopkimcuongMàn hình rộng dễ dàng sử dụng và giá cả hợp lý(3.096 ngày trước)
ngocanphysXperia Neo màn hình rộng, tiết kiệm tiền(3.181 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia pro (5 ý kiến)
muanhanh247Mình thích nó vì nó tiện dụng hơn, mạnh mẽ hơn(1.711 ngày trước)
KemhamiMình thích nó vì nó tiện dụng hơn(1.738 ngày trước)
tebetigọn nhẹ, sang trọng và tinh tế rất phù hợp với nv văn phòng(1.765 ngày trước)
luanlovely6chat luong noi len tat ca khii su dung chung ta se cam nhan duoc cau hinh cua may rat cao(2.344 ngày trước)
hakute6thiết kế đẹp màu sắc trang nhã hơn(2.355 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Sony Ericsson XPERIA Neo (MT15i/ MT15a) (Sony Ericsson Xperia Kyno/ Sony Ericsson XPERIA Halon) Blue
đại diện cho
Sony Xperia Neo
vsSony Ericsson XPERIA Pro (MK16i / MK16a)
đại diện cho
Sony Xperia pro
H
Hãng sản xuấtSony EricssonvsSony EricssonHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)vsQualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)Chipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 205vsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.7inchvs3.7inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 854pixelsvs480 x 854pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong320MBvs1GBBộ nhớ trong
RAM512MBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Multi-touch input method
- Sony Mobile BRAVIA Engine
- Proximity sensor for auto turn-off
- Timescape UI
- Digital Compass
- SNS integration
- HDMI port
vs- QWERTY keyboard
- Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Multi-touch input method
- Sony Mobile BRAVIA Engine
- Proximity sensor for auto turn-off
- Timescape UI
- Stereo FM radio with RDS
- Video calling, touch focus, geo-tagging, face and smile detection
- SNS integration
- Type & Send feature
- HDMI port
- Office Suite Pro document viewer/editor
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Po 1500mAhvsLi-Po 1500mAhPin
Thời gian đàm thoại7giờvs7giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ400giờvs400giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng126gvs142gTrọng lượng
Kích thước116 x 57 x 13 mmvs120 x 57 x 13.5 mmKích thước
D

Đối thủ

Sony Xperia proGalaxy QSony Xperia pro vs Galaxy Q
Sony Xperia proSony Xperia IonSony Xperia pro vs Sony Xperia Ion
Sony Xperia proSony Xperia PSony Xperia pro vs Sony Xperia P
Sony Xperia proSony Xperia Acro HDSony Xperia pro vs Sony Xperia Acro HD
Sony Xperia proSony Xperia SSony Xperia pro vs Sony Xperia S
Sony Xperia proSony Xperia USony Xperia pro vs Sony Xperia U
Sony Xperia proSony Xperia solaSony Xperia pro vs Sony Xperia sola
Sony Xperia proSony Xperia neo LSony Xperia pro vs Sony Xperia neo L
Sony Xperia proSony Xperia acro SSony Xperia pro vs Sony Xperia acro S
Sony Xperia proSony Xperia GoSony Xperia pro vs Sony Xperia Go
Sony Xperia proSony Xperia MiroSony Xperia pro vs Sony Xperia Miro
Sony Xperia proSony Xperia TipoSony Xperia pro vs Sony Xperia Tipo
Sony Xperia proSony Xperia Tipo DualSony Xperia pro vs Sony Xperia Tipo Dual
Sony Xperia proSony Xperia SLSony Xperia pro vs Sony Xperia SL
Sony Xperia proSony Xperia TSony Xperia pro vs Sony Xperia T
Sony Xperia proSony Xperia TXSony Xperia pro vs Sony Xperia TX
Sony Xperia proSony Xperia TLSony Xperia pro vs Sony Xperia TL
Sony Xperia proSony Xperia ESony Xperia pro vs Sony Xperia E
Sony Xperia proSony Xperia E dualSony Xperia pro vs Sony Xperia E dual
Sony Xperia proSony Xperia VSony Xperia pro vs Sony Xperia V
Sony Xperia proSony Xperia JSony Xperia pro vs Sony Xperia J
Sony Xperia proXperia ZLSony Xperia pro vs Xperia ZL
Sony Xperia proXperia ZSony Xperia pro vs Xperia Z
Sony Xperia proSony Xperia Z1Sony Xperia pro vs Sony Xperia Z1
Sony Xperia proSony Xperia C3Sony Xperia pro vs Sony Xperia C3
Sony Xperia proSony Xperia M4 Aqua E2303Sony Xperia pro vs Sony Xperia M4 Aqua E2303
Sony Xperia proSony Xperia ZSony Xperia pro vs Sony Xperia Z
HTC 7 ProSony Xperia proHTC 7 Pro vs Sony Xperia pro
Motorola FIRE XTSony Xperia proMotorola FIRE XT vs Sony Xperia pro
Wildfire SSony Xperia proWildfire S vs Sony Xperia pro
Sony Xperia X10 miniSony Xperia proSony Xperia X10 mini vs Sony Xperia pro
Sony Xperia raySony Xperia proSony Xperia ray vs Sony Xperia pro
Sony Xperia X10 mini proSony Xperia proSony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia pro
Nokia C6Sony Xperia proNokia C6 vs Sony Xperia pro
Desire ZSony Xperia proDesire Z vs Sony Xperia pro
Sony Xperia Neo VSony Xperia proSony Xperia Neo V vs Sony Xperia pro
Torch 9800Sony Xperia proTorch 9800 vs Sony Xperia pro
Nokia C6-01Sony Xperia proNokia C6-01 vs Sony Xperia pro
Nokia E7Sony Xperia proNokia E7 vs Sony Xperia pro
DROID 3Sony Xperia proDROID 3 vs Sony Xperia pro
Galaxy ProSony Xperia proGalaxy Pro vs Sony Xperia pro
Sony Xperia ArcSony Xperia proSony Xperia Arc vs Sony Xperia pro
Motorola DEFYSony Xperia proMotorola DEFY vs Sony Xperia pro
LG Optimus 2xSony Xperia proLG Optimus 2x vs Sony Xperia pro
Sony Xperia miniSony Xperia proSony Xperia mini vs Sony Xperia pro
Sony Xperia activeSony Xperia proSony Xperia active vs Sony Xperia pro
Sony Xperia DuoSony Xperia proSony Xperia Duo vs Sony Xperia pro
Sony Xperia X1Sony Xperia proSony Xperia X1 vs Sony Xperia pro
Sony Xperia PlaySony Xperia proSony Xperia Play vs Sony Xperia pro
Sony Xperia Arc SSony Xperia proSony Xperia Arc S vs Sony Xperia pro
Sony Xperia X8Sony Xperia proSony Xperia X8 vs Sony Xperia pro
Sony Xperia x10Sony Xperia proSony Xperia x10 vs Sony Xperia pro