Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Optimus Q2 hay LG Optimus LTE2, Optimus Q2 vs LG Optimus LTE2

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Optimus Q2 hay LG Optimus LTE2 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

LG Optimus Q2 LU8800
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4

Có tất cả 6 bình luận

Ý kiến của người chọn Optimus Q2 (1 ý kiến)
dailydaumo1nhìn rất đẹp, trẻ trung cá tính, tuyệt(2.576 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG Optimus LTE2 (5 ý kiến)
tebetitốc độ chip xử lý nhanh,hình ảnh hiển thị đẹp.(1.798 ngày trước)
tramlikeGiá rẻ hơn và tốc độ nhanh hơn(2.244 ngày trước)
hoccodon6kiểu dáng đẹp với nhiều tính năng, rất hợp với giới trẻ(2.353 ngày trước)
hakute6luôn là sản phẩm cấp cao dành cho các thương nhân và chính trị gia(2.379 ngày trước)
hoangha2001Thiết kế thẳng, mạnh mẽ, phong cách, dễ sử dụng.(2.679 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG Optimus Q2 LU8800
đại diện cho
Optimus Q2
vs
H
Hãng sản xuấtLGvsHãng sản xuất
ChipsetNVIDIA Tegra 2 AP20H (1.2 GHz Dual-Core)vsChipset
Số coreDual Core (2 nhân)vsSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)vsHệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4inchvsKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vsKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5MegapixelvsCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvsBộ nhớ trong
RAM1GBvsRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vsLoại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vsTin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vsĐồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vsKiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vsTính năng
Tính năng khác- T-DMB TV tuner
- HDMI port
- Digital compass
- SNS applications
- MP4/H.264 player
- MP3/eAAC+ player
- Document viewer/editor
- Organizer
- Voice memo/dial
- Predictive text input
- QWERTY keyboard
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Touch-sensitive controls
- Multi-touch input method
- Gyro sensor
vsTính năng khác
Mạng
• CDMA 800
• CDMA 1900
• HSDPA 2100
vsMạng
P
PinLi-Ion 1500 mAhvsPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vsMàu
Trọng lượng148gvsTrọng lượng
Kích thước123 x 65 x 12.3 mmvsKích thước
D

Đối thủ