Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn HTC Titan hay HTC Sensation XL, HTC Titan vs HTC Sensation XL

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn HTC Titan hay HTC Sensation XL đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
HTC Titan
( 10 người chọn - Xem chi tiết )
vs
HTC Sensation XL
( 8 người chọn - Xem chi tiết )
10
8
HTC Titan
HTC Sensation XL

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,2
HTC Sensation XL X315e (HTC Runnymede)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,4

Có tất cả 13 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC Titan (8 ý kiến)
tuyendungbuylikeTính năng cao, mẫu mã đẹp, hợp túi tiền người tiêu dùng.(2.195 ngày trước)
cuongjonstone123Nâng cấp 4G và camera 16 Mp đáng giá.(2.391 ngày trước)
luanlovely6bền, màu sắc sang trọng, lịch thiệp, màn hình đẹp, cá tính và phong cách.(2.497 ngày trước)
lan130Một sản phẩm khẳng định đẳng cấp(2.841 ngày trước)
hiepkinhvietlandLuôn đẳng ccấp hơn ,mạnh mẽ ,giá cả hợp lý(2.969 ngày trước)
kim00Luôn đẳng ccấp hơn ,mạnh mẽ ,giá cả hợp lý(3.011 ngày trước)
dailydaumo1Luôn đẳng ccấp hơn ,mạnh mẽ ,giá cả hợp lý(3.019 ngày trước)
dailydaumoWP7 đi các bạn android nahnh nâng cấp nhanh lắm chóng cả mắt(3.068 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Sensation XL (5 ý kiến)
MINHHUNG6Công nghệ 3G, thời gian đàm thoại dài hơn(2.249 ngày trước)
hoccodon6Cấu hình cao, chất lượng hình ảnh tốt, thiết kế đẹp(2.377 ngày trước)
hoacodonNhìn vẫn đẳng cấp hơn, chất lượng vẫn tốt hơn(2.523 ngày trước)
Kootajcaj nay dep that, chj co djeu xem phjm ko net lam(3.112 ngày trước)
kieuqtoanKiểu dáng đẹp. Âm thanh Beats. Giá rẻ hơn. Chạy Android(3.227 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate)
đại diện cho
HTC Titan
vsHTC Sensation XL X315e (HTC Runnymede)
đại diện cho
HTC Sensation XL
H
Hãng sản xuấtHTCvsHTCHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)vsQualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)Chipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhMicrosoft Windows Phone 7.5 (Mango)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 205vsAdreno 205Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.7inchvs4.7inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs480 x 800pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM512MBvs768MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợpvsLoại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Multi-touch input method
- Dolby Mobile and SRS sound enhancement
- Gyroscope sensor
- Stereo FM radio with RDS
- Facebook and Twitter integration
- YouTube client
- Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer)
- Digital compass
- Active noise cancellation with dedicated mic
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
Mạng
P
PinLi-Ion 1600mAhvsLi-Ion 1600mAhPin
Thời gian đàm thoại6.5giờvs6.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ450giờvs450giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Trắng
Màu
Trọng lượng160gvs163gTrọng lượng
Kích thước131.5 x 70.7 x 9.9 mmvs132.5 x 70.7 x 9.9 mmKích thước
D

Đối thủ