Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Defy Mini XT320 hay Defy Mini XT321, Defy Mini XT320 vs Defy Mini XT321

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Defy Mini XT320 hay Defy Mini XT321 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Defy Mini XT320
( 9 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Defy Mini XT321
( 6 người chọn - Xem chi tiết )
9
6
Defy Mini XT320
Defy Mini XT321

So sánh về giá của sản phẩm

Motorola Defy Mini XT320
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Motorola Defy Mini XT321
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4

Có tất cả 10 bình luận

Ý kiến của người chọn Defy Mini XT320 (6 ý kiến)
nijianhapkhauCảm ứng nhậy đẹp hơn, màn hình chống trầy xước mới nhất(1.969 ngày trước)
xedienhanoicấu hình mới nhất nhiều giải trí, chơi game mượt mà(1.975 ngày trước)
luanlovely6kiểu dáng sang trọng tuy cấu hình thấp hơn 1 chút(2.271 ngày trước)
dothuydatmình thích nó vì màn hình to hơn hihi(2.375 ngày trước)
hoccodon6cảm ứng mượt hơn, ứng dụng tiện lợi, dễ sử dụng hơn(2.400 ngày trước)
dailydaumo1chơi game hay hơn, âm lượng hay hơn(2.667 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Defy Mini XT321 (4 ý kiến)
hoalacanh2Mình đã sở hữu 1 em này từ tháng 11 năm ngoái đến h vẫn ngon lắm(1.897 ngày trước)
xedienxinMẫu mã đẹp hơn , cấu hình mạnh , màu sắc rõ nét, thiết kế vuông vắn(2.113 ngày trước)
xedientotnhatMẫu mã đẹp hơn , cấu hình mạnh , màu sắc rõ nét(2.113 ngày trước)
hakute6Mẫu mã đẹp hơn , cấu hình mạnh , màu sắc rõ nét(2.344 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Motorola Defy Mini XT320
đại diện cho
Defy Mini XT320
vsMotorola Defy Mini XT321
đại diện cho
Defy Mini XT321
H
Hãng sản xuấtMotorolavsMotorolaHãng sản xuất
Chipset600 MHzvs600 MHzChipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsAdreno 200Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.2inchvs3.2inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình320 x 480pixelsvs320 x 480pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hìnhMàn hình cảm ứng TFTvs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.15Megapixelvs3.15MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trongĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAM512MBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Touch sensitive controls
- Geo-tagging
- Dust and water resistant
- SNS integration
- Water, Dust proof
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Organizer
- Voice memo
- Predictive text input
vs- Dust and water resistant
- Touch-sensitive controls
- Stereo FM radio with RDS
- Dual SIM (dual stand-by)
- SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Organizer
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 850
Mạng
P
PinLi-Ion 1650mAhvsLi-Ion 1650mAhPin
Thời gian đàm thoại10giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ500giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng107gvsĐang chờ cập nhậtTrọng lượng
Kích thước109 x 58.5 x 12.6 mmvsKích thước
D

Đối thủ