Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy A7 (2016) hay Galaxy A8 (2016), Galaxy A7 (2016) vs Galaxy A8 (2016)

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy A7 (2016) hay Galaxy A8 (2016) đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Galaxy A7 (2016)
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Galaxy A8 (2016)
( 0 người chọn )
1
0
Galaxy A7 (2016)
Galaxy A8 (2016)

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy A7 (2016) (SM-A710F) Gold
Giá: 9.990.000 ₫      Xếp hạng: 4,1
Samsung Galaxy A7 (2016) (SM-A710K) Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A7 (2016) (SM-A710S) Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy A8 (2016) 32GB Champagne Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
Samsung Galaxy A8 (2016) 32GB Midnight Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
Samsung Galaxy A8 (2016) 32GB Pearl White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy A7 (2016) (1 ý kiến)
shophuong87Galaxy A7 (2016) có camera chụp ảnh đẹp hơn.(1.869 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy A8 (2016) (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy A7 (2016) (SM-A710S) Gold
đại diện cho
Galaxy A7 (2016)
vsSamsung Galaxy A8 (2016) 32GB Pearl White
đại diện cho
Galaxy A8 (2016)
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsSamsungHãng sản xuất
Chipset1.6 GHz Octa-corevsExynos 7420 OctaChipset
Số coreOcta Core (8 nhân)vsOcta-core (4x2.1 GHz Cortex-A57 & 4x1.5 GHz Cortex-A53)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v5.1.1 (Lollipop)vsAndroid OS, v6.0.1 (Marshmallow)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạMali-T720MP2vsMali-T760MP8Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5.5inchvs5.7inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình1080 x 1920pixelsvs1080 x 1920pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvs8MegapixelCamera trước
Camera sau13Megapixelvs16MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs32GBBộ nhớ trong
RAM3GBvs3GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Video call
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- ANT+ support
- Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/WMV/H.264 player
- MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC player
- Photo/video editor
- Document viewer
vs- ANT+ support
- Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/WMV/H.264 player
- MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC player
- Photo/video editor
- Document viewer
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 3300mAhvsLi-Ion 3300mAhPin
Thời gian đàm thoại17giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Gold
vs
• Trắng
Màu
Trọng lượng172gvs182gTrọng lượng
Kích thước151.5 x 74.1 x 7.3 mmvs158 x 76.8 x 6 mmKích thước
D

Đối thủ