Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy A3 (SM-A310F) hay Galaxy J3, Galaxy A3 (SM-A310F) vs Galaxy J3

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy A3 (SM-A310F) hay Galaxy J3 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Galaxy A3 (SM-A310F)
( 0 người chọn )
vs
Galaxy J3
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
0
1
Galaxy A3 (SM-A310F)
Galaxy J3

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy A3 (2016) SM-A310F Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,7
Samsung Galaxy J3 (2016) SM-J320Y 8GB Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Samsung Galaxy J3 (2016) SM-J320Y 8GB Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,6
Samsung Galaxy J3 (2016) SM-J320Y 8GB White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy A3 (SM-A310F) (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Galaxy J3 (1 ý kiến)
shophuong87Galaxy J3 có thiết kế đẹp, sang trọng hơn.(1.883 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy A3 (2016) SM-A310F Black
đại diện cho
Galaxy A3 (SM-A310F)
vsSamsung Galaxy J3 (2016) SM-J320Y 8GB White
đại diện cho
Galaxy J3
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsSamsungHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex A53 (1.5 GHz Octa-Core)vsARM Cortex-A7 (1.2 GHz Quad-Core)Chipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v5.1.1 (Lollipop)vsAndroid OS, v5.1.1 (Lollipop)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 306vsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.7inchvs5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau13Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM1.5GBvs1.5GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- ANT+ support
- Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/WMV/H.264 player
- MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC player
- Photo/video editor
- Document viewer
vs- MP4/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC+/Flac player
- Photo/video editor
- Document viewer
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 2300mAhvsLi-Ion 2600mAhPin
Thời gian đàm thoại14giờvs22 giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs348giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đồng nhạt
Màu
Trọng lượng132gvs138gTrọng lượng
Kích thước134.5 x 65.2 x 7.3 mmvs142.3 x 71 x 7.9 mmKích thước
D

Đối thủ