Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Droid Maxx 2 hay Droid Turbo 2, Droid Maxx 2 vs Droid Turbo 2

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Droid Maxx 2 hay Droid Turbo 2 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Droid Maxx 2
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Droid Turbo 2
( 0 người chọn )
1
0
Droid Maxx 2
Droid Turbo 2

So sánh về giá của sản phẩm

Motorola Droid Maxx 2 (For Verizon) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Motorola Droid Maxx 2 (For Verizon) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Motorola Droid Turbo 2 32GB (For Verizon)
Giá: 4.790.000 ₫      Xếp hạng: 0
Motorola Droid Turbo 2 64GB (For Verizon)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn Droid Maxx 2 (1 ý kiến)
shophuong87Droid Maxx 2 thiết kế đẹp hơn.(1.854 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Droid Turbo 2 (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

Motorola Droid Maxx 2 (For Verizon) White
đại diện cho
Droid Maxx 2
vsMotorola Droid Turbo 2 64GB (For Verizon)
đại diện cho
Droid Turbo 2
H
Hãng sản xuấtMotorolavsMotorolaHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.0 GHz quad-core)vsARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A57 (2.0 GHz Quad-core)Chipset
Số coreOcta Core (8 nhân)vsOcta Core (8 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v5.1.1 (Lollipop)vsAndroid OS, v5.1.1 (Lollipop)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 405vsAdreno 430Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5.5inchvs5.4inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình1080 x 1920pixelsvs2560 x 1440pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu P-OLED Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau21Megapixelvs21MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs64GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs3GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Video call
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Video call
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Fast battery charging
- Active noise cancellation with dedicated mic
- MP3/AAC+/WAV/WMA player
- MP4/H.264/WMV player
- Photo/video editor
- Document viewer
vs- Fast battery charging
- Wireless Charging (Qi-enabled)
- Active noise cancellation with dedicated mic
- MP3/AAC+/WAV/Flac player
- MP4/H.264 player
- Photo/video editor
- Document viewer
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
Mạng
P
Pin3630mAhvsLi-Ion 3760mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vs
• Đang chờ cập nhật
• Đen bóng
• Coral
• Xanh da trời
• Xanh lá
Màu
Trọng lượng169gvs169gTrọng lượng
Kích thước148 x 75 x 10.9 mmvs149.8 x 78 x 9.2 mmKích thước
D

Đối thủ