Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn HTC One A9 hay Droid Maxx 2, HTC One A9 vs Droid Maxx 2

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn HTC One A9 hay Droid Maxx 2 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
HTC One A9
( 0 người chọn )
vs
Droid Maxx 2
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
0
1
HTC One A9
Droid Maxx 2

So sánh về giá của sản phẩm

HTC One A9 32GB (3GB RAM) Carbon Gray
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
HTC One A9 32GB (3GB RAM) Deep Garnet
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,5
HTC One A9 32GB (3GB RAM) Opal Silver
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
HTC One A9 32GB (3GB RAM) Topaz Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8
Motorola Droid Maxx 2 (For Verizon) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Motorola Droid Maxx 2 (For Verizon) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC One A9 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Droid Maxx 2 (1 ý kiến)
shophuong87Droid Maxx 2 camera 21MP chụp ảnh đẹp.(1.824 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC One A9 32GB (3GB RAM) Topaz Gold
đại diện cho
HTC One A9
vsMotorola Droid Maxx 2 (For Verizon) White
đại diện cho
Droid Maxx 2
H
Hãng sản xuấtHTCvsMotorolaHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex A53 (1.5 GHz Octa-Core)vsARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.0 GHz quad-core)Chipset
Số coreOcta Core (8 nhân)vsOcta Core (8 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v6.0 (Marshmallow)vsAndroid OS, v5.1.1 (Lollipop)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 405vsAdreno 405Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5inchvs5.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình1080 x 1920pixelsvs1080 x 1920pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau13Megapixelvs21MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong32GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM3GBvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Video call
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Fast battery charging (Quick Charge 2.0, 3.0)
- Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/H.264 player
- MP3/eAAC+/WAV player
- Document viewer
- Photo/video editor
vs- Fast battery charging
- Active noise cancellation with dedicated mic
- MP3/AAC+/WAV/WMA player
- MP4/H.264/WMV player
- Photo/video editor
- Document viewer
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
Mạng
P
PinLi-Ion 2150mAhvs3630mAhPin
Thời gian đàm thoại16giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ432giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Gold
vs
• Trắng
Màu
Trọng lượng143gvs169gTrọng lượng
Kích thước145.8 x 70.8 x 7.3 mmvs148 x 75 x 10.9 mmKích thước
D

Đối thủ