Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn HTC One A9 hay Meizu Metal, HTC One A9 vs Meizu Metal

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn HTC One A9 hay Meizu Metal đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
HTC One A9
( 0 người chọn )
vs
Meizu Metal
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
0
1
HTC One A9
Meizu Metal

So sánh về giá của sản phẩm

HTC One A9 32GB (3GB RAM) Carbon Gray
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
HTC One A9 32GB (3GB RAM) Deep Garnet
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,5
HTC One A9 32GB (3GB RAM) Opal Silver
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
HTC One A9 32GB (3GB RAM) Topaz Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8
Meizu Metal 16GB Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Meizu Metal 16GB Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Meizu Metal 16GB Gray
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Meizu Metal 16GB Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Meizu Metal 16GB White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Meizu Metal 32GB Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Meizu Metal 32GB Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Meizu Metal 32GB Gray
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Meizu Metal 32GB Pink
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Meizu Metal 32GB White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC One A9 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Meizu Metal (1 ý kiến)
shophuong87Meizu Metal màn hình cảm ứng lớn hơn.(1.825 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC One A9 32GB (3GB RAM) Topaz Gold
đại diện cho
HTC One A9
vsMeizu Metal 32GB White
đại diện cho
Meizu Metal
H
Hãng sản xuấtHTCvsMeizuHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex A53 (1.5 GHz Octa-Core)vs2.0 GHz Octa-coreChipset
Số coreOcta Core (8 nhân)vsOcta Core (8 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v6.0 (Marshmallow)vsAndroid OS, v5.1 (Lollipop)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 405vsPowerVR G6200Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5inchvs5.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình1080 x 1920pixelsvs1080 x 1920pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu LTPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau13Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong32GBvs32GBBộ nhớ trong
RAM3GBvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Fast battery charging (Quick Charge 2.0, 3.0)
- Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/H.264 player
- MP3/eAAC+/WAV player
- Document viewer
- Photo/video editor
vs- Active noise cancellation with dedicated mic
- MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
- MP4/H.264 player
- Document editor
- Photo/video editor
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 2150mAhvsLi-Ion 3140 mAhPin
Thời gian đàm thoại16giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ432giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Gold
vs
• Trắng
Màu
Trọng lượng143gvs162gTrọng lượng
Kích thước145.8 x 70.8 x 7.3 mmvs150.7 x 75.3 x 8.2 mmKích thước
D

Đối thủ