Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy On5 hay Samsung Z3, Galaxy On5 vs Samsung Z3

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy On5 hay Samsung Z3 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Galaxy On5
( 0 người chọn )
vs
Samsung Z3
( 5 người chọn - Xem chi tiết )
0
5
Galaxy On5
Samsung Z3

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy On5 (SM-G550FY) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Samsung Galaxy On5 (SM-G550FY) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Samsung Z3 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Z3 Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Z3 Silver
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 5 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy On5 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Samsung Z3 (5 ý kiến)
nijianhapkhauMáy đẹp hơn mới nhất nhiều ngưởi yêu thích(1.837 ngày trước)
xedienhanoikiểu dáng mới nhất, xem phim đẳng cấp, camera chụp đẹp(1.849 ngày trước)
xedienxinMàn hình 4 icnh đẹp hơn cảm ứng đa điểm mới nhất(1.856 ngày trước)
phimtoancauCảm ứng nhậy đẹp hơn, màn hình chống trầy xước mới nhất,(1.859 ngày trước)
shophuong87Samsung Z3 thiết kế mỏng hơn, dùng hệ điều hành Tizen.(1.862 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy On5 (SM-G550FY) White
đại diện cho
Galaxy On5
vsSamsung Z3 Silver
đại diện cho
Samsung Z3
H
Hãng sản xuấtSamsungvsSamsungHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex-A7 (1.3 GHz Quad-core)vs1.3 GHz Quad-coreChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v5.1 (Lollipop)vsTizen OS, v2.3Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạMali-T720vsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5inchvs5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM1.5GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- MP4/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC+ player
- Photo/video editor
- Document viewer
vs- MP4/H.264 player
- MP3/WAV/AAC/Flac player
- Photo viewer
- Document viewer
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 2600mAhvsLi-Ion 2600mAhPin
Thời gian đàm thoại11giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vs
• Bạc
Màu
Trọng lượng149gvs137gTrọng lượng
Kích thước142.3 x 72.1 x 8.5 mmvs141.6 x 70 x 7.9 mmKích thước
D

Đối thủ