Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Nokia C6-01 hay FLIPSIDE MB508, Nokia C6-01 vs FLIPSIDE MB508

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Nokia C6-01 hay FLIPSIDE MB508 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia C6-01 Black
Giá: 700.000 ₫      Xếp hạng: 4,3
Nokia C6-01 Silver Grey
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8
Nokia C6-01 Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Motorola FLIPSIDE MB508
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3

Có tất cả 10 bình luận

Ý kiến của người chọn Nokia C6-01 (9 ý kiến)
nijianhapkhaucấu hình mới nhất, sành điệu, giá cả phù hợp(1.936 ngày trước)
phimtoancauMẫu mã đẹp hơn, kiểu dáng sành điệu, pin chờ lâu, gọn gàng, kết nối 3g được(2.183 ngày trước)
xedienxinVượt trội đẹp hơn hẳn, sang trọng , sản phẩm nổi bật sành điệu, màn hình độ phân giải cao(2.183 ngày trước)
hoccodon6giá rẻ hơn và có nhiều tính năng hơn(2.568 ngày trước)
luanlovely6cảm mượt mà, ứng dụng hấp dẫn hơn(2.610 ngày trước)
dailydaumo1giá cả đúng với chất lượng. cấu hình tương đối ngon(3.115 ngày trước)
hongnhungminimartdùng điện thoại NOKIA bền và dễ sử dụng(3.174 ngày trước)
dastano0ohệ diêu hành symbian 3 hơn hẳn androi 2.1 , màn hình rộng, đọ phân giải lớn hơn, giá lại xấp xỉ nhau(3.381 ngày trước)
yennhi84giá rẻ, hình thức đẹp, dễ sử dụng(3.425 ngày trước)
Ý kiến của người chọn FLIPSIDE MB508 (1 ý kiến)
hakute6giá rẻ chất lượng cho hình ảnh nét đẹp(2.349 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia C6-01 Black
đại diện cho
Nokia C6-01
vsMotorola FLIPSIDE MB508
đại diện cho
FLIPSIDE MB508
H
Hãng sản xuấtNokia C-SeriesvsMotorolaHãng sản xuất
ChipsetARM 11 (680 MHz)vsTI OMAP 3410 (720 MHz)Chipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhSymbian 3 OS (Nokia Symbian^3)vsAndroid OS, v2.1 (Eclair)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạBroadcom BCM2727vsPowerVR SGX530Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.2inchvs3.1inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình360 x 640pixelsvs320 x 480pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs3.15MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong340MBvs150MBBộ nhớ trong
RAM256MBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Nokia ClearBlack display
- Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- 3.5 mm audio jack
- Geo-tagging, face detection
- Stereo FM radio with RDS
- Digital compass
- TV-out
- SNS integration
- WebTV
- MP3/WMA/WAV/eAAC+ player
- MP4/WMV/H.264/H.263 player
- Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Flash Lite 4.0
- Voice command/dial
- T9
- Hỗ trợ DRM đối với WM DRM, OMA DRM 2.0/1.0
- HSDPA
- HSUPA
vs- QWERTY keyboard
- Touch-sensitive trackpad
- MOTOBLUR UI with Live Widgets
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
turn-off
- Proximity sensor for auto turn-off
- Swype input method
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk
- Facebook, Twitter, MySpace integration
- Document viewer
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1050mAhvsLi-Ion 1170mAhPin
Thời gian đàm thoại11.5giờvs7giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ408giờvs288 giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng131gvs145gTrọng lượng
Kích thước103.8 x 52.5 x 13.9 mmvs109.5 x 57.5 x 15 mmKích thước
D

Đối thủ