Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Nokia X6 hay Defy Mini XT320, Nokia X6 vs Defy Mini XT320

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Nokia X6 hay Defy Mini XT320 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia X6 Black 16GB
Giá: 600.000 ₫      Xếp hạng: 4,1
Nokia X6 Azure 8GB
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8
Nokia X6 Blue 16Gb
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia X6 Blue on White 32GB
Giá: 600.000 ₫      Xếp hạng: 4,2
Nokia X6 Red on Black 32GB
Giá: 600.000 ₫      Xếp hạng: 4
Nokia X6 White on Pink 16Gb
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Nokia X6 white on yellow 32GB
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
Nokia X6 Yellow on White 16Gb
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8
Motorola Defy Mini XT320
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 14 bình luận

Ý kiến của người chọn Nokia X6 (13 ý kiến)
nijianhapkhauMỏng và đẹp hơn, mầu đen mới nhất(1.939 ngày trước)
xedienhanoikiểu dáng mới nhất sành điệu hơn, màn hình độ phân giải cao, chụp ảnh đẹp(1.944 ngày trước)
xedienxinThiết kế lạ mắt, một sản phẩm thanh công, nhiều người yêu thích(2.082 ngày trước)
tramlikeHình ảnh trung thực, rõ nét với lại là thương hiệu Nokia nên tạo lòng tin cho người sữ dụng(2.190 ngày trước)
hakute6bề ngoài sang trọng, chức năng thông minh, linh hoạt, đẳng cấp hơn hẳn(2.208 ngày trước)
phungsangautobộ nhớ trong lớn, chụp ảnh nét(2.228 ngày trước)
lequangvinhktThiết kế đẹp, sang trọng, nghe nhạc tốt, lướt web nhanh(2.236 ngày trước)
luanlovely6Thiết kế thời trang hơn, hỗ trợ giải trí tốt hơn.(2.240 ngày trước)
hoccodon6mẫu mã đẹp bộ nhớ nhiều máy chạy nhanh(2.313 ngày trước)
chiocoshopủa, sao toàn so sánh hàng của Nokia với những tên tuổi kỳ lạ nào vậy(2.640 ngày trước)
dailydaumo1cảm ứng êm ái, cấu hình mạnh đệp(2.949 ngày trước)
hongnhungminimartNokia X6 nhìn sang hơn, to hơn Defy Mini(3.050 ngày trước)
thampham189Nokia X6 có thiết kế rất cá tính, chụp ảnh khá sắc nét(3.169 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Defy Mini XT320 (1 ý kiến)
xedientotnhatbề ngoài sang trọng, chức năng thông minh, linh hoạt, đẳng cấp hơn hẳn(2.082 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia X6 Red on Black 32GB
đại diện cho
Nokia X6
vsMotorola Defy Mini XT320
đại diện cho
Defy Mini XT320
H
Hãng sản xuấtNokia X-SeriesvsMotorolaHãng sản xuất
ChipsetARM 11 (434 MHz)vs600 MHzChipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhSymbian OS v9.4, Series 60 rel. 5vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.2inchvs3.2inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình360 x 640pixelsvs320 x 480pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vsMàn hình cảm ứng TFTKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs3.15MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong32GBvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAM128MBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• Không hỗ trợ
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• Instant Messaging
• MMS
• SMS
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• HSCSD
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• UPnP technology
• Bluetooth 2.0 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• Quay Video 4K
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Handwriting recognition
- Scratch-resistant glass surface
vs- Touch sensitive controls
- Geo-tagging
- Dust and water resistant
- SNS integration
- Water, Dust proof
- Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Organizer
- Voice memo
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1320mAhvsLi-Ion 1650mAhPin
Thời gian đàm thoại8.5giờvs10giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ420giờvs500giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
• Đỏ
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng122gvs107gTrọng lượng
Kích thước111 x 51 x 13.8 mmvs109 x 58.5 x 12.6 mmKích thước
D

Đối thủ