Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Xperia Z5 hay iPhone 6S, Xperia Z5 vs iPhone 6S

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Xperia Z5 hay iPhone 6S đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Sony Xperia Z5 (E6603) Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,4
Apple iPhone 6S 64GB Rose Gold (Bản Lock)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Apple iPhone 6S 16GB Silver (Bản quốc tế)
Giá: 3.200.000 ₫      Xếp hạng: 4,5
Apple iPhone 6S 16GB Silver (Bản Unlock)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Apple iPhone 6S 16GB Space Gray (Bản Lock)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Apple iPhone 6S 16GB Space Gray (Bản quốc tế)
Giá: 3.200.000 ₫      Xếp hạng: 4,6
Apple iPhone 6S 16GB Space Gray (Bản Unlock)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Apple iPhone 6S 64GB Gold  (Bản Lock)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
Apple iPhone 6S 64GB Gold (Bản quốc tế)
Giá: 3.750.000 ₫      Xếp hạng: 4,6
Apple iPhone 6S 64GB Gold (Bản Unlock)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Apple iPhone 6S 16GB Silver (Bản Lock)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Apple iPhone 6S 64GB Rose Gold (Bản quốc tế)
Giá: 3.750.000 ₫      Xếp hạng: 4,7
Apple iPhone 6S 64GB Rose Gold (Bản Unlock)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Apple iPhone 6S 64GB Silver (Bản Lock)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Apple iPhone 6S 64GB Silver (Bản quốc tế)
Giá: 3.750.000 ₫      Xếp hạng: 4,4
Apple iPhone 6S 64GB Silver (Bản Unlock)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Apple iPhone 6S 64GB Space Gray (Bản Lock)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Apple iPhone 6S 64GB Space Gray (Bản quốc tế)
Giá: 3.750.000 ₫      Xếp hạng: 4,5
Apple iPhone 6S 64GB Space Gray (Bản Unlock)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Apple iPhone 6S 128GB Space Gray (Bản Lock)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Apple iPhone 6S 128GB Gold (Bản Lock)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Apple iPhone 6S 128GB Gold (Bản Unlock)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Apple iPhone 6S 128GB Rose Gold (Bản Lock)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Apple iPhone 6S 128GB Rose Gold (Bản quốc tế)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,7
Apple iPhone 6S 128GB Rose Gold (Bản Unlock)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Apple iPhone 6S 128GB Silver (Bản Lock)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Apple iPhone 6S 128GB Silver (Bản quốc tế)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,7
Apple iPhone 6S 128GB Silver (Bản Unlock)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Apple iPhone 6S 128GB Gold (Bản quốc tế)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Apple iPhone 6S 128GB Space Gray (Bản quốc tế)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,7
Apple iPhone 6S 128GB Space Gray (Bản Unlock)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Apple iPhone 6S 16GB Gold  (Bản Lock)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,4
Apple iPhone 6S 16GB Gold (Bản quốc tế)
Giá: 3.200.000 ₫      Xếp hạng: 4,7
Apple iPhone 6S 16GB Gold (Bản Unlock)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Apple iPhone 6S 16GB Rose Gold  (Bản quốc tế)
Giá: 3.200.000 ₫      Xếp hạng: 4,6
Apple iPhone 6S 16GB Rose Gold (Bản Lock)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,7
Apple iPhone 6S 16GB Rose Gold (Bản Unlock)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5

Có tất cả 5 bình luận

Ý kiến của người chọn Xperia Z5 (2 ý kiến)
tantruong1188Cấu hình mạnh, chống nước, màn hình đẹp.(1.673 ngày trước)
vietquoc1188Thiết kế đẹp, màn hình to và nét, nghe nhạc hay.(1.764 ngày trước)
Ý kiến của người chọn iPhone 6S (3 ý kiến)
hamishopKhông có quá nhiều thay đổi trong thiết kế, iPhone 6s vẫn được nhiều ngừoi dùng chọn lựa(1.670 ngày trước)
thienbao2011iPhone 6S thiết kế đẹp sang trọng hơn(1.829 ngày trước)
shophuong87iPhone 6S mỏng và nhẹ hơn, cầm vừa tay.(1.873 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Sony Xperia Z5 (E6603) Gold
đại diện cho
Xperia Z5
vsApple iPhone 6S 16GB Rose Gold (Bản Unlock)
đại diện cho
iPhone 6S
H
Hãng sản xuấtSony XperiavsAppleHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A57 (2.0 GHz Quad-core)vsApple A9 (1.84 GHz Dual-core)Chipset
Số coreOcta Core (8 nhân)vsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v5.1.1 (Lollipop)vsiOS 9Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 430vsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5.2inchvs4.7inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình1080 x 1920pixelsvs750 x 1334pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu LED-backlit IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvs5MegapixelCamera trước
Camera sau23Megapixelvs12MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong32GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM3GBvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• Không hỗ trợ
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• iMessage
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• USB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 720p
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 720p
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Video call
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Fast battery charging: 60% in 30 min (Quick Charge 2.0)
- ANT+ support
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Xvid/MP4/H.265 player
- MP3/eAAC+/WAV/Flac player
- Document viewer
- Photo/video editor
vs- Active noise cancellation with dedicated mic
- Siri natural language commands and dictation
- iCloud cloud service
- iCloud Keychain
- TV-out
- Maps
- Organizer
- Document editor
- Photo/video editor
- 3D Touch display
- Display Zoom
- Fingerprint sensor (Touch ID v2)
- Apple Pay (Visa, MasterCard, AMEX certified)
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• CDMA 800
• CDMA 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• CDMA 1700
Mạng
P
PinLi-Ion 2900mAhvsLi-Po 1810mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs14giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs240giờThời gian chờ
K
Màu
• Gold
vs
• Rose Gold
Màu
Trọng lượng154gvs143gTrọng lượng
Kích thước146 x 72 x 7.3 mmvs138.3 x 67.1 x 7.1 mmKích thước
D

Đối thủ