Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Nokia E7 hay Nokia C6-01, Nokia E7 vs Nokia C6-01

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Nokia E7 hay Nokia C6-01 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia E7 Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Nokia E7 Dark Grey
Giá: 1.350.000 ₫      Xếp hạng: 4,1
Nokia E7 Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 2
Nokia E7 Orange
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Nokia E7 Silver White
Giá: 1.350.000 ₫      Xếp hạng: 4
Nokia C6-01 Black
Giá: 700.000 ₫      Xếp hạng: 4,3
Nokia C6-01 Silver Grey
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8
Nokia C6-01 Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 11 bình luận

Ý kiến của người chọn Nokia E7 (7 ý kiến)
tramlikegiá rẻ hơn,tuy có thua kém về một số tính năng cao cấp nhưng tôi vẫn chọn(2.253 ngày trước)
cuongjonstone123sử dụng thực tế E7 cho thấy, đây vẫn là model người dùng doanh nhân có thể lựa chọn tốt bởi các hỗ trợ chuyên dụng mà Nokia mang đến.(2.440 ngày trước)
jonstonevncấu hình cao, thiết kế đẹp pin bền sóng khoẻ(2.750 ngày trước)
giatot111e7 phong cách đẹp hơn nhiều, cấu hình như nhau, màn hình e7 lớn hơn(2.821 ngày trước)
KIENSONTHANHnghe nhạc rõ, loa to, chuẩn, hình ảnh sắc nét(2.966 ngày trước)
anhduy2110vndáng đẹp.thanh,cảm ứng nhanh,nghe nhạc chuẩn,bin tạm đc(3.002 ngày trước)
dailydaumo1mới , san trọng , lạ mắt , đẹp hơn(3.053 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia C6-01 (4 ý kiến)
hoccodon6Độ bền và dễ bỏ túi. hơn nua ít bị hỏng cap(2.367 ngày trước)
TkankmeoDep hon, gia mem hon. Thong so ki thuat nhu nhau.(2.557 ngày trước)
thampham189Giá chỉ bằng một nửa mà các tính năng gần tương đương nhau(3.201 ngày trước)
life_fantasy00c6-01 phù hợp vs túi tiền hơn, nhỏ gọn, ứng dụng thì không kém.(3.214 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia E7 Blue
đại diện cho
Nokia E7
vsNokia C6-01 Black
đại diện cho
Nokia C6-01
H
Hãng sản xuấtNokia E-SeriesvsNokia C-SeriesHãng sản xuất
ChipsetARM 11 (680 MHz)vsARM 11 (680 MHz)Chipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhSymbian 3 OS (Nokia Symbian^3)vsSymbian 3 OS (Nokia Symbian^3)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạBroadcom BCM2727vsBroadcom BCM2727Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4inchvs3.2inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình360 x 640pixelsvs360 x 640pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs340MBBộ nhớ trong
RAM256MBvs256MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợpvs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• Đang chờ cập nhật
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Nokia ClearBlack display
- QWERTY keyboard
- Multi-touch input method
- Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Scratch-resistant surface
- Touch sensitive controls
- Handwriting recognition
- 3.5 mm audio jack
- Geo-tagging, face detection
- Stereo FM radio with RDS
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Digital compass
- TV-out (720p video) via HDMI and composite
- Dolby Digital Plus via HDMI
- MP3/WAV/eAAC+/WMA player
- MP4/H.264/H.263/WMV player
- Voice command/dial
- Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Video/photo editor
- Flash Lite 4.0
- Voice memo/dial
- T9
vs- Nokia ClearBlack display
- Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- 3.5 mm audio jack
- Geo-tagging, face detection
- Stereo FM radio with RDS
- Digital compass
- TV-out
- SNS integration
- WebTV
- MP3/WMA/WAV/eAAC+ player
- MP4/WMV/H.264/H.263 player
- Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Flash Lite 4.0
- Voice command/dial
- T9
- Hỗ trợ DRM đối với WM DRM, OMA DRM 2.0/1.0
- HSDPA
- HSUPA
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
Mạng
P
PinLi-Ion 1200mAhvsLi-Ion 1050mAhPin
Thời gian đàm thoại9giờvs11.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ432giờvs408giờThời gian chờ
K
Màu
• Xanh lam
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng175gvs131gTrọng lượng
Kích thước123.7 x 62.4 x 13.6 mmvs103.8 x 52.5 x 13.9 mmKích thước
D

Đối thủ