Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Milestone hay BACKFLIP, Milestone vs BACKFLIP

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Milestone hay BACKFLIP đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Motorola Milestone (Motorola DROID) A853
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
Motorola Droid (Motorola Sholes)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Motorola MB300 BACKFLIP
Giá: 1.000.000 ₫      Xếp hạng: 4,5

Có tất cả 17 bình luận

Ý kiến của người chọn Milestone (13 ý kiến)
nijianhapkhauHệ điều hành dễ sử dụng, kiểu dáng vuông vắn, màn hình độ phân giải cao(2.202 ngày trước)
xedienhanoisản phẩm được nhiều người yêu thích(2.215 ngày trước)
luanlovely6hình ảnh và âm thanh tốt, giá cả phải chăng(2.353 ngày trước)
hakute6trông đẹp và thanh thoát hơn con BACKFLIP(2.455 ngày trước)
antontran90màn hình rộng, kết hợp vừa bàn phím vừa cảm ứng rất tiện lợi.....(2.526 ngày trước)
hoacodonrẻ, đẹp, màn hình rộng, nghe nhạc êm(2.674 ngày trước)
saint123_v1quá rẻ rồi,mua chiếc dt này có thể phục vụ hết các nhu cầu của bạn(2.874 ngày trước)
dailydaumo1Màn hình lớn hơn! bộ xử lý mạnh hơn và ít đụgn hàng(3.118 ngày trước)
boyhoatay0Kiểu dáng của Milestone đẹp hơn Backflip(3.185 ngày trước)
hongnhungminimartthiết kế của Milestone chắc chắn hơn(3.232 ngày trước)
giasuyduocMàn hình lớn hơn, độ phân giải cao hơn. Thời gian đàm thoại lâu hơn. Giá rẻ hơn(3.294 ngày trước)
ngocanphysMàn hình lớn, màu sắc nổi trội!!!(3.348 ngày trước)
shoang72màn hình lớn hơn, đồ họa đẹp hơn, thời gian sử dụng pin lâu hơn(3.377 ngày trước)
Ý kiến của người chọn BACKFLIP (4 ý kiến)
hoccodon6kiểu dáng đẹp , màn hình phù hợp,dùng thì không phải nghĩ(2.480 ngày trước)
vanthiet1980Sự lựa chọn cho những người làm việc trong môi trường công nghiệp hóa(3.375 ngày trước)
BdsPhuhoanganhphong cách sành Nhiều tính năng,(3.419 ngày trước)
dungbdsNhiều tính năng, phong cách sành điệu(3.419 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Motorola Milestone (Motorola DROID) A853
đại diện cho
Milestone
vsMotorola MB300 BACKFLIP
đại diện cho
BACKFLIP
H
Hãng sản xuấtMotorolavsMotorolaHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex A8 (600 MHz)vsQualcomm MSM7201A (528 Mhz)Chipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.0 (Eclair)vsAndroid OS, v1.5 (Cupcake)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạPowerVR SGX530vsAdreno 130Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.7inchvs3.1inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 854pixelsvs320 x 480pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong130MBvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAM256MBvs256MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• USB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Google Search, Maps, Gmail,
- YouTube, Google Talk
- Adobe Flash Player v10.1
-Digital compass
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor
- Proximity sensor for auto turn-off
- Full QWERTY keyboard with 5-way navigation key
vs- Noise cancellation with dedicated microphone
- Google Maps with Street View
- Facebook, MySpace, Twitter apps
- Photobucket, Picasa integration
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Reverse flip with QWERTY keyboard
- BACKTRACK touch panel
- MOTOBLUR UI with Live Widgets
- Proximity sensor for auto turn-off
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
Mạng
P
PinLi-Ion 1400mAhvsLi-Ion 1400mAhPin
Thời gian đàm thoại6.5giờvs6giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ350giờvs312giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Bạc
Màu
Trọng lượng165gvs133gTrọng lượng
Kích thước115.8 x 60 x 13.7 mmvs108 x 53 x 15.3 mmKích thước
D

Đối thủ