Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn LG Gentle hay Optimus G Pro 2 D838, LG Gentle vs Optimus G Pro 2 D838

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn LG Gentle hay Optimus G Pro 2 D838 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
LG Gentle
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Optimus G Pro 2 D838
( 0 người chọn )
1
0
LG Gentle
Optimus G Pro 2 D838

So sánh về giá của sản phẩm

LG Gentle Burgundy
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Gentle Navy
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Optimus G Pro 2 D838 16GB Burgundy
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Optimus G Pro 2 D838 16GB Titan
Giá: 8.500.000 ₫      Xếp hạng: 4,4
LG Optimus G Pro 2 D838 16GB White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Optimus G Pro 2 D838 32GB Burgundy
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Optimus G Pro 2 D838 32GB Titan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Optimus G Pro 2 D838 32GB White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn LG Gentle (1 ý kiến)
hvtshopLG Gentle kết hợp cổ điển và hiện đại.(1.916 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Optimus G Pro 2 D838 (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG Gentle Navy
đại diện cho
LG Gentle
vsLG Optimus G Pro 2 D838 32GB White
đại diện cho
Optimus G Pro 2 D838
H
Hãng sản xuấtLGvsLGHãng sản xuất
Chipset1.1 GHz Quad-corevsQualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)Chipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v5.1 (Lollipop)vsAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsAdreno 330Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.2inchvs5.9inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình320 x 480pixelsvs1080 x 1920pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.15Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong4GBvs32GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs3GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• Bluetooth
• Wifi 802.11 b/g/n
• Bluetooth 5.0 with LE+A2DP
• EDGE
• GPRS
• WLAN
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• FM radio
• MP4
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• NFC
• Xem tivi
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- MP4/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC+ player
- Photo/video editor
- Document viewer
vsCorning Gorilla Glass 3
- LG Optimus UI
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS applications
- DviX/XviD/MP4/H.264/H.263/WMV player
- MP3/WMA/WAV/FLAC/eAAC+ player
- Photo viewer/editor
- Document viewer/editor
- Organizer
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
vs
• GSM 900
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 1700mAhvsLi-Ion 3200mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs8giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs370 giờThời gian chờ
K
Màu
• Xanh lam
vs
• Trắng
Màu
Trọng lượng143gvs172gTrọng lượng
Kích thước117.7 x 58.7 x 16.6 mmvs157.9 x 81.9 x 8.3 mmKích thước
D

Đối thủ