Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Sony Xperia mini hay Sony Xperia Ion, Sony Xperia mini vs Sony Xperia Ion

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Sony Xperia mini hay Sony Xperia Ion đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Sony Xperia mini
( 3 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Sony Xperia Ion
( 0 người chọn )
3
0
Sony Xperia mini
Sony Xperia Ion

So sánh về giá của sản phẩm

Sony Ericsson Xperia mini (ST15i) Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Sony Ericsson Xperia mini (ST15i) Black
Giá: 900.000 ₫      Xếp hạng: 5
Sony Ericsson Xperia mini (ST15i) Blue
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Sony Ericsson Xperia mini (ST15i) White
Giá: 900.000 ₫      Xếp hạng: 0
Sony Xperia Ion (Sony LT28at) (For AT&T)
Giá: 6.300.000 ₫      Xếp hạng: 4,1

Có tất cả 2 bình luận

Ý kiến của người chọn Sony Xperia mini (2 ý kiến)
bibabibo12cấu hình cao, kiểu dáng đẹp, dễ sử dụng cho người tiêu dùng(1.710 ngày trước)
dailydaumo1nhieu tinh nang ,lua chon so 1 cua gioi binh dan(2.676 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Ion (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

Sony Ericsson Xperia mini (ST15i) Red
đại diện cho
Sony Xperia mini
vsSony Xperia Ion (Sony LT28at) (For AT&T)
đại diện cho
Sony Xperia Ion
H
Hãng sản xuấtSony EricssonvsSonyHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)vsQualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)Chipset
Số coreSingle CorevsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 205vsAdreno 220Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3inchvs4.6inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình320 x 480pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs12MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong320MBvs16GBBộ nhớ trong
RAM512MBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate
- Multi-touch input method
- Sony Mobile BRAVIA Engine
- Geo-tagging, image stabilization, smile and face detection, touch focus
- Stereo FM radio with RDS
- Proximity sensor for auto turn-off
- Timescape UI
- Stereo FM radio with RDS
- Digital compass
- SNS integration
- TrackID music recognition
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
vs- Touch-sensitive controls
- Sony Mobile BRAVIA Engine
- Timescape UI
- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, 3D sweep panorama, image stabilization
- Stereo FM radio with RDS
- SNS integration
- ANT+ support
- HDMI port
- Active noise cancellation with dedicated mic
- TrackID music recognition
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Document viewer
- Voice memo/dial/commands
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 1200mAhvsLi-Ion 1900mAhPin
Thời gian đàm thoại4.5giờvs4giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ320 giờvs350giờThời gian chờ
K
Màu
• Đỏ
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng99gvs144gTrọng lượng
Kích thước88 x 52 x 16 mmvs133 x 68 x 10.8 mmKích thước
D

Đối thủ

Sony Xperia IonDROID 4 XT894Sony Xperia Ion vs DROID 4 XT894
Sony Xperia IonHTC One VSony Xperia Ion vs HTC One V
Sony Xperia IonHTC One XSony Xperia Ion vs HTC One X
Sony Xperia IonSony Xperia PSony Xperia Ion vs Sony Xperia P
Sony Xperia IonHTC One SSony Xperia Ion vs HTC One S
Sony Xperia IonSony Xperia Acro HDSony Xperia Ion vs Sony Xperia Acro HD
Sony Xperia IonSony Xperia SSony Xperia Ion vs Sony Xperia S
Sony Xperia IonSony Xperia USony Xperia Ion vs Sony Xperia U
Sony Xperia IonHTC One XLSony Xperia Ion vs HTC One XL
Sony Xperia IonSony Xperia solaSony Xperia Ion vs Sony Xperia sola
Sony Xperia IonSamsung Galaxy S3Sony Xperia Ion vs Samsung Galaxy S3
Sony Xperia IonSony Xperia neo LSony Xperia Ion vs Sony Xperia neo L
Sony Xperia IonSony Xperia acro SSony Xperia Ion vs Sony Xperia acro S
Sony Xperia IonSony Xperia GoSony Xperia Ion vs Sony Xperia Go
Sony Xperia IonSony Xperia MiroSony Xperia Ion vs Sony Xperia Miro
Sony Xperia IonSamsung Galaxy S III I535Sony Xperia Ion vs Samsung Galaxy S III I535
Sony Xperia IonSamsung Galaxy S III I747Sony Xperia Ion vs Samsung Galaxy S III I747
Sony Xperia IonSamsung Galaxy S III T999Sony Xperia Ion vs Samsung Galaxy S III T999
Sony Xperia IonSony Xperia TipoSony Xperia Ion vs Sony Xperia Tipo
Sony Xperia IonSony Xperia Tipo DualSony Xperia Ion vs Sony Xperia Tipo Dual
Sony Xperia IonGalaxy Note IISony Xperia Ion vs Galaxy Note II
Sony Xperia IonSony Xperia SLSony Xperia Ion vs Sony Xperia SL
Sony Xperia IonSony Xperia TSony Xperia Ion vs Sony Xperia T
Sony Xperia IoniPhone 5Sony Xperia Ion vs iPhone 5
Sony Xperia IonGalaxy S3Sony Xperia Ion vs Galaxy S3
Sony Xperia IonHTC One X+Sony Xperia Ion vs HTC One X+
Sony Xperia IonSony Xperia TXSony Xperia Ion vs Sony Xperia TX
Sony Xperia IonGalaxy S III miniSony Xperia Ion vs Galaxy S III mini
Sony Xperia IonSony Xperia TLSony Xperia Ion vs Sony Xperia TL
Sony Xperia IonNexus 4Sony Xperia Ion vs Nexus 4
Sony Xperia IonSony Xperia ESony Xperia Ion vs Sony Xperia E
Sony Xperia IonSony Xperia E dualSony Xperia Ion vs Sony Xperia E dual
Sony Xperia IonSony Xperia VSony Xperia Ion vs Sony Xperia V
Sony Xperia IonSony Xperia JSony Xperia Ion vs Sony Xperia J
Sony Xperia IonXperia ZLSony Xperia Ion vs Xperia ZL
Sony Xperia IonXperia ZSony Xperia Ion vs Xperia Z
Sony Xperia IonBlackberry Z10Sony Xperia Ion vs Blackberry Z10
Sony Xperia IonGalaxy S4Sony Xperia Ion vs Galaxy S4
Sony Xperia IonXperia LSony Xperia Ion vs Xperia L
Sony Xperia IonXperia SPSony Xperia Ion vs Xperia SP
Sony Xperia IonGalaxy Note IIISony Xperia Ion vs Galaxy Note III
Lumia 900Sony Xperia IonLumia 900 vs Sony Xperia Ion
Sony Xperia DuoSony Xperia IonSony Xperia Duo vs Sony Xperia Ion
Sony Xperia ArcSony Xperia IonSony Xperia Arc vs Sony Xperia Ion
Sony Xperia PlaySony Xperia IonSony Xperia Play vs Sony Xperia Ion
Sony Xperia Arc SSony Xperia IonSony Xperia Arc S vs Sony Xperia Ion
iPhone 4SSony Xperia IoniPhone 4S vs Sony Xperia Ion
iPhone 4Sony Xperia IoniPhone 4 vs Sony Xperia Ion
Sony Xperia proSony Xperia IonSony Xperia pro vs Sony Xperia Ion
Sony Xperia activeSony Xperia IonSony Xperia active vs Sony Xperia Ion
Sony Xperia X1Sony Xperia IonSony Xperia X1 vs Sony Xperia Ion
Sony Xperia X10 miniSony Xperia IonSony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Ion
Sony Xperia raySony Xperia IonSony Xperia ray vs Sony Xperia Ion
Sony Xperia X10 mini proSony Xperia IonSony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Ion
Sony Xperia Neo VSony Xperia IonSony Xperia Neo V vs Sony Xperia Ion
Sony Xperia NeoSony Xperia IonSony Xperia Neo vs Sony Xperia Ion
Sony Xperia X8Sony Xperia IonSony Xperia X8 vs Sony Xperia Ion
Sony Xperia x10Sony Xperia IonSony Xperia x10 vs Sony Xperia Ion
Galaxy NoteSony Xperia IonGalaxy Note vs Sony Xperia Ion