Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy S2 Mini hay HTC Vivid, Galaxy S2 Mini vs HTC Vivid

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy S2 Mini hay HTC Vivid đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy S II (Galaxy S 2) Mini
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
HTC Vivid 16GB Black (For AT&T)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,4
HTC Vivid 16GB White (For AT&T)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 11 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy S2 Mini (8 ý kiến)
phimtoancauĐẹp hơn mới bắt mắt sành điệu, cấu hình mới(1.797 ngày trước)
hoccodon6Vỏ nhựa nên rất bất tiện và cầm nhẹ tay(2.387 ngày trước)
cuongjonstone123Máy ảnh 8 megapixel chất lượng tốt(2.600 ngày trước)
lan130Phần cảm ứng thì HTC Vivid không nhạy hơn Galaxy S2 Mini nhưng HTC cấu hình thì khỏi chê hợp với HDH Android đứng đầu thế giới(2.839 ngày trước)
thuannd12345yên tâm về sản phẩm sam sung, mức giá ok , đầy đủ chức năng như nhu cầu sử dụng.(2.871 ngày trước)
hnhdcau hinh cao hon de su dung hon(2.909 ngày trước)
mezinni182Tôi cảm thấy yên tâm về sản phẩm sam sung, mức giá tương đương chức , đầy đủ chức năng như nhu cầu sử dụng.(3.010 ngày trước)
1tyusdGalaxy S2 có giao diện mượt mà, xử lý hình ảnh chớp nhoáng(3.102 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Vivid (3 ý kiến)
hakute6Nhiều người sử dụng, rẻ, bảo hành nhiều hơn(2.260 ngày trước)
luanlovely6sang trọng, lại phù hợp với rất rất nhiều túi tiền.(2.349 ngày trước)
Kootajcạ nao cung dep het, tuy theo muc djch su duyng(3.111 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy S II (Galaxy S 2) Mini
đại diện cho
Galaxy S2 Mini
vsHTC Vivid 16GB Black (For AT&T)
đại diện cho
HTC Vivid
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsHTCHãng sản xuất
Chipset1.4 GHzvs1.2 GHz Dual-CoreChipset
Số coreSingle CorevsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạvsAdreno 220Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình3.7inchvs4.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs540 x 960pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trongĐang chờ cập nhậtvs16GBBộ nhớ trong
RAMĐang chờ cập nhậtvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Social networking integration
- Digital compass
- Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- Gorilla Glass display
- TouchWiz UI
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Touch-sensitive controls
- Proximity sensor for auto turn-off
- Swype text input
vs- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- HTC Sense UI
- Touch-sensitive controls
- SNS integration
- Digital compass
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
- MP3/AAC+/WAV/WMA player
- MP4/H.263/H.264/WMV player
- Organizer
- Document viewer
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-IonvsLi-Ion 1650mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs7.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs288 giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượngĐang chờ cập nhậtvs177gTrọng lượng
Kích thướcvs128.8 x 67.1 x 11.2 mmKích thước
D

Đối thủ