Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn HTC One (E8) Dual Sim hay Galaxy Note 5 Duos, HTC One (E8) Dual Sim vs Galaxy Note 5 Duos

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn HTC One (E8) Dual Sim hay Galaxy Note 5 Duos đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
HTC One (E8) Dual Sim
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Galaxy Note 5 Duos
( 6 người chọn - Xem chi tiết )
1
6
HTC One (E8) Dual Sim
Galaxy Note 5 Duos

So sánh về giá của sản phẩm

HTC One (E8) Dual Sim Black
Giá: 6.150.000 ₫      Xếp hạng: 4
HTC One (E8) Dual Sim Red
Giá: 6.150.000 ₫      Xếp hạng: 3,7
HTC One (E8) Dual Sim White
Giá: 6.150.000 ₫      Xếp hạng: 4,2
Samsung Galaxy Note 5 Duos (SM-G9198) 32GB Black Sapphire
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
Samsung Galaxy Note 5 Duos (SM-G9198) 32GB Gold Platinum
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 5 Duos (SM-G9198) 32GB Silver Titan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 5 Duos (SM-G9198) 32GB White Pearl
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
Samsung Galaxy Note 5 Duos (SM-G9198) 64GB Black Sapphire
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Note 5 Duos (SM-G9198) 64GB Gold Platinum
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 5 Duos (SM-G9198) 64GB Silver Titan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Samsung Galaxy Note 5 Duos (SM-G9198) 64GB White Pearl
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Note 5 Duos (SM-N9200) 32GB Black Sapphire
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Note 5 Duos (SM-N9200) 32GB Gold Platinum
Giá: 10.300.000 ₫      Xếp hạng: 4,1
Samsung Galaxy Note 5 Duos (SM-N9200) 32GB Silver Titan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Samsung Galaxy Note 5 Duos (SM-N9200) 32GB White Pearl
Giá: 10.900.000 ₫      Xếp hạng: 4,5
Samsung Galaxy Note 5 Duos (SM-N9200) 64GB Black Sapphire
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Samsung Galaxy Note 5 Duos (SM-N9200) 64GB Gold Platinum
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
Samsung Galaxy Note 5 Duos (SM-N9200) 64GB Silver Titan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Note 5 Duos (SM-N9200) 64GB White Pearl
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5

Có tất cả 6 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC One (E8) Dual Sim (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Galaxy Note 5 Duos (6 ý kiến)
trongtrinhmobThử trải nghiệm với Galaxy Note 5 Duos xem sao(1.850 ngày trước)
tuanhoangdigitalChống trầy xước mới nhất, nghe nhạc hay hơn giá tốt(1.851 ngày trước)
nijianhapkhauchống trầy xước mới nhất, nghe nhạc hay hơn giá tốt(1.855 ngày trước)
phimtoancauđẹp hơn xỷ lý mượt mà, mới nhất hợp thời trang, kiểu dáng đẹp(1.866 ngày trước)
xedienxinXủ lý nhanh đẹp hơn, máy khỏe , tính năng mới nhất(1.879 ngày trước)
shophuong87Galaxy Note 5 Duos tích hợp 2 sim cùng bút S-Pen.(1.919 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC One (E8) Dual Sim White
đại diện cho
HTC One (E8) Dual Sim
vsSamsung Galaxy Note 5 Duos (SM-N9200) 64GB White Pearl
đại diện cho
Galaxy Note 5 Duos
H
Hãng sản xuấtHTCvsSamsungHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon 801 (2.5 GHz Quad-core)vsARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A57 (2.1 GHz quChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsOcta Core (8 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)vsAndroid OS, v5.1 (Lollipop)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 330vsMali-T760MP8Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5inchvs5.7inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình1080 x 1920pixelsvs2560 x 1440pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau13Megapixelvs16MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs64GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs4GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
vs
• Không hỗ trợ
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Xem tivi
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- HTC Sense 6 UI
- SNS integration
- Google Drive (50 GB cloud storage)
- Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/H.263/H.264 player
- MP3/eAAC+/WAV player
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Organizer
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
vs- Fast battery charging: 60% in 30 min (Quick Charge 2.0)
- ANT+ support
- S-Voice natural language commands and dictation
- Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/DivX/XviD/WMV/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC+/AC3/FLAC player
- Photo/video editor
- Document editor
- Fingerprint sensor (PayPal certified)
- S Pen stylus
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Po 2600mAhvsLi-Po 3000mAhPin
Thời gian đàm thoại25giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ500giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vs
• Trắng
Màu
Trọng lượng145gvs171gTrọng lượng
Kích thước146.4 x 70.7 x 9.9 mmvs153.2 x 76.1 x 7.6 mmKích thước
D

Đối thủ