Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Nexus S hay Motorola Moto X, Nexus S vs Motorola Moto X

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Nexus S hay Motorola Moto X đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Google Nexus S (Samsung i9020)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,1
Samsung Google Nexus S (Samsung i9023)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Samsung Google Nexus S 4G (SPH-D720)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Samsung Google Nexus S i9020A (Samsung Google Nexus S i9020T) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Motorola Moto X XT1058 16GB Black front Black back for AT&T
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Motorola Moto X XT1058 16GB White front Ebony Finish back for AT&T
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn Nexus S (1 ý kiến)
hoacodonnoi chung la minh thich dong dien thoai Nexus, va nhieu nguoi cung vay(2.523 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Motorola Moto X (6 ý kiến)
tebetiEarPods, bước đột phá cho không gian giải trí riêng tư(1.762 ngày trước)
hoccodon6vì thiết kế nhỏ gọn lại có giá mềm hơn rất nhiều(2.206 ngày trước)
tramlikelà đỉnh khỏi bàn cãi, từ kiểu dáng chất lượng(2.208 ngày trước)
luanlovely6cong nghe Motorola Moto X tien tien hon(2.208 ngày trước)
hakute6nhìn em ấy như siêu nhân ấy nhỉ, bạn mình dùng dòng này rồi, thấy cũng được(2.312 ngày trước)
chiocoshopMotorola Moto X nổi trội hơn cả về ngoại hình lẫn cấu hình(2.534 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Google Nexus S (Samsung i9020)
đại diện cho
Nexus S
vsMotorola Moto X XT1058 16GB Black front Black back for AT&T
đại diện cho
Motorola Moto X
H
Hãng sản xuấtSamsungvsMotorolaHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex A8 (1 GHz)vs1.7 GHz Dual-CoreChipset
Số coreSingle CorevsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)vsAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạPowerVR SGX540vsAdreno 320Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4inchvs4.7inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs10MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM512MBvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• EMS
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Oleophobic surface
- Contour Display with curved glass screen
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Touch-sensitive controls
- Proximity sensor for auto turn-off
- Three-axis gyro sensor
- Social networking integration
- Digital compass
- Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- Near Field Communications
vs- Geo-tagging, touch focus, face detection, panorama, HDR
- SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa
- Organizer
- Photo viewer/editor
- Document viewer
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 1700
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Po 1500mAhvsLi-Ion 2200mAhPin
Thời gian đàm thoại14.5giờvs13giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ720giờvs576 giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng129gvs130gTrọng lượng
Kích thước123.9 x 63 x 10.9 mmvs129.3 x 65.3 x 10.4 mmKích thước
D

Đối thủ

Motorola Moto XLG G2Motorola Moto X vs LG G2
Motorola Moto XiPhone 5CMotorola Moto X vs iPhone 5C
Motorola Moto XiPhone 5SMotorola Moto X vs iPhone 5S
Motorola Moto XXperia Z1Motorola Moto X vs Xperia Z1
Motorola Moto XLumia 1520Motorola Moto X vs Lumia 1520
Motorola Moto XLumia 1320Motorola Moto X vs Lumia 1320
Motorola Moto XOptimus L2 IIMotorola Moto X vs Optimus L2 II
Motorola Moto XVu 3Motorola Moto X vs Vu 3
Motorola Moto XOne MaxMotorola Moto X vs One Max
Motorola Moto XMoto GMotorola Moto X vs Moto G
Motorola Moto XNexus 5Motorola Moto X vs Nexus 5
Motorola Moto XGalaxy Note III NeoMotorola Moto X vs Galaxy Note III Neo
Motorola Moto XGalaxy Note III Neo DuosMotorola Moto X vs Galaxy Note III Neo Duos
Motorola Moto XMoto G Dual simMotorola Moto X vs Moto G Dual sim
Motorola Moto XXperia Z1sMotorola Moto X vs Xperia Z1s
Motorola Moto XXperia Z1 CompactMotorola Moto X vs Xperia Z1 Compact
Motorola Moto XGalaxy S5Motorola Moto X vs Galaxy S5
Motorola Moto XXperia Z2Motorola Moto X vs Xperia Z2
Motorola Moto XG2 miniMotorola Moto X vs G2 mini
Motorola Moto Xlg g3Motorola Moto X vs lg g3
Motorola Moto XOne mini 2Motorola Moto X vs One mini 2
Motorola Moto XG VistaMotorola Moto X vs G Vista
Motorola Moto XLG G3 SMotorola Moto X vs LG G3 S
Galaxy Note IIIMotorola Moto XGalaxy Note III vs Motorola Moto X
Blackberry Q10Motorola Moto XBlackberry Q10 vs Motorola Moto X
HTC OneMotorola Moto XHTC One vs Motorola Moto X
Blackberry Z10Motorola Moto XBlackberry Z10 vs Motorola Moto X
I9105 Galaxy S II PlusMotorola Moto XI9105 Galaxy S II Plus vs Motorola Moto X
HTC One SVMotorola Moto XHTC One SV vs Motorola Moto X
Nexus 4Motorola Moto XNexus 4 vs Motorola Moto X
HTC One SUMotorola Moto XHTC One SU vs Motorola Moto X
HTC One SCMotorola Moto XHTC One SC vs Motorola Moto X
HTC One STMotorola Moto XHTC One ST vs Motorola Moto X
HTC One VXMotorola Moto XHTC One VX vs Motorola Moto X
Galaxy S III miniMotorola Moto XGalaxy S III mini vs Motorola Moto X
HTC One X+Motorola Moto XHTC One X+ vs Motorola Moto X
Galaxy S3Motorola Moto XGalaxy S3 vs Motorola Moto X
iPhone 5Motorola Moto XiPhone 5 vs Motorola Moto X
Galaxy Note IIMotorola Moto XGalaxy Note II vs Motorola Moto X
Samsung Galaxy S III T999Motorola Moto XSamsung Galaxy S III T999 vs Motorola Moto X
Samsung Galaxy S III I747Motorola Moto XSamsung Galaxy S III I747 vs Motorola Moto X
Samsung Galaxy S III I535Motorola Moto XSamsung Galaxy S III I535 vs Motorola Moto X
Samsung Galaxy S3Motorola Moto XSamsung Galaxy S3 vs Motorola Moto X
HTC One XLMotorola Moto XHTC One XL vs Motorola Moto X
HTC One SMotorola Moto XHTC One S vs Motorola Moto X
HTC One XMotorola Moto XHTC One X vs Motorola Moto X
HTC One VMotorola Moto XHTC One V vs Motorola Moto X
Galaxy NexusMotorola Moto XGalaxy Nexus vs Motorola Moto X
iPhone 4SMotorola Moto XiPhone 4S vs Motorola Moto X
iPhone 4Motorola Moto XiPhone 4 vs Motorola Moto X
Xperia Z UltraMotorola Moto XXperia Z Ultra vs Motorola Moto X
Galaxy S4 zoomMotorola Moto XGalaxy S4 zoom vs Motorola Moto X
Galaxy S4 ActiveMotorola Moto XGalaxy S4 Active vs Motorola Moto X
Galaxy S4 miniMotorola Moto XGalaxy S4 mini vs Motorola Moto X
Xperia ZRMotorola Moto XXperia ZR vs Motorola Moto X
Galaxy S4 LTEMotorola Moto XGalaxy S4 LTE vs Motorola Moto X
Xperia ZMotorola Moto XXperia Z vs Motorola Moto X
Xperia ZLMotorola Moto XXperia ZL vs Motorola Moto X
MOTO XT882Motorola Moto XMOTO XT882 vs Motorola Moto X
Galaxy S4Motorola Moto XGalaxy S4 vs Motorola Moto X
Lumia 1020Motorola Moto XLumia 1020 vs Motorola Moto X