Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Nexus S hay I9105 Galaxy S II Plus, Nexus S vs I9105 Galaxy S II Plus

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Nexus S hay I9105 Galaxy S II Plus đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Google Nexus S (Samsung i9020)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,1
Samsung Google Nexus S (Samsung i9023)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Samsung Google Nexus S 4G (SPH-D720)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Samsung Google Nexus S i9020A (Samsung Google Nexus S i9020T) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Samsung I9105 Galaxy S II Plus (GT-I9105 )
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3

Có tất cả 4 bình luận

Ý kiến của người chọn Nexus S (2 ý kiến)
hoccodon6Mình vẫn thích Nexus S hơn. nên chọn(2.467 ngày trước)
luanlovely6có tính mở hơn, dễ dàng sử dụng nhiều loại rom; giao diện đẹp(2.467 ngày trước)
Ý kiến của người chọn I9105 Galaxy S II Plus (2 ý kiến)
hakute6máy đẹp, giao diện thân thiện, hệ điều hành tiên tiến(2.395 ngày trước)
hoacodoncó bộ nhớ trong lớn hơn nhiều mẫu mã đẹp và thân thiện hơn(2.495 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Google Nexus S (Samsung i9020)
đại diện cho
Nexus S
vsSamsung I9105 Galaxy S II Plus (GT-I9105 )
đại diện cho
I9105 Galaxy S II Plus
H
Hãng sản xuấtSamsungvsSamsungHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex A8 (1 GHz)vsARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)Chipset
Số coreSingle CorevsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)vsAndroid OS, v4.1 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạPowerVR SGX540vsMali-400MPBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4inchvs4.3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs480 x 800pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs8GBBộ nhớ trong
RAM512MBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• EMS
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• Bluetooth
• Wifi 802.11 b/g/n
• Bluetooth 5.0 with LE+A2DP
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Oleophobic surface
- Contour Display with curved glass screen
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Touch-sensitive controls
- Proximity sensor for auto turn-off
- Three-axis gyro sensor
- Social networking integration
- Digital compass
- Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- Near Field Communications
vs- TouchWiz UI v4.0
- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization
- Stereo FM radio with RDS
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS integration
- Organizer
- Image/video editor
- Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input (Swype)
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 1700
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Po 1500mAhvsLi-IonPin
Thời gian đàm thoại14.5giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ720giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Trắng
Màu
Trọng lượng129gvs121gTrọng lượng
Kích thước123.9 x 63 x 10.9 mmvs125.3 x 66.1 x 9 mmKích thước
D

Đối thủ

I9105 Galaxy S II PlusDesire UI9105 Galaxy S II Plus vs Desire U
I9105 Galaxy S II PlusLiquid E1I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid E1
I9105 Galaxy S II PlusLiquid Z110I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid Z110
I9105 Galaxy S II PlusLiquid Gallant E350I9105 Galaxy S II Plus vs Liquid Gallant E350
I9105 Galaxy S II PlusLiquid Gallant DuoI9105 Galaxy S II Plus vs Liquid Gallant Duo
I9105 Galaxy S II PlusCloudMobile S500I9105 Galaxy S II Plus vs CloudMobile S500
I9105 Galaxy S II PlusBlackberry Z10I9105 Galaxy S II Plus vs Blackberry Z10
I9105 Galaxy S II PlusHTC OneI9105 Galaxy S II Plus vs HTC One
I9105 Galaxy S II PlusBlackberry Q10I9105 Galaxy S II Plus vs Blackberry Q10
I9105 Galaxy S II PlusGalaxy Note IIII9105 Galaxy S II Plus vs Galaxy Note III
I9105 Galaxy S II PlusMotorola Moto XI9105 Galaxy S II Plus vs Motorola Moto X
Galaxy Stratosphere III9105 Galaxy S II PlusGalaxy Stratosphere II vs I9105 Galaxy S II Plus
Galaxy S III miniI9105 Galaxy S II PlusGalaxy S III mini vs I9105 Galaxy S II Plus
Galaxy S3I9105 Galaxy S II PlusGalaxy S3 vs I9105 Galaxy S II Plus
Samsung Galaxy S III T999I9105 Galaxy S II PlusSamsung Galaxy S III T999 vs I9105 Galaxy S II Plus
Samsung Galaxy S III I747I9105 Galaxy S II PlusSamsung Galaxy S III I747 vs I9105 Galaxy S II Plus
Samsung Galaxy S III I535I9105 Galaxy S II PlusSamsung Galaxy S III I535 vs I9105 Galaxy S II Plus
Samsung Galaxy S3I9105 Galaxy S II PlusSamsung Galaxy S3 vs I9105 Galaxy S II Plus
Galaxy S PlusI9105 Galaxy S II PlusGalaxy S Plus vs I9105 Galaxy S II Plus
Galaxy S2 MiniI9105 Galaxy S II PlusGalaxy S2 Mini vs I9105 Galaxy S II Plus
Galaxy SpicaI9105 Galaxy S II PlusGalaxy Spica vs I9105 Galaxy S II Plus
Galaxy SLI9105 Galaxy S II PlusGalaxy SL vs I9105 Galaxy S II Plus
Galaxy SI9105 Galaxy S II PlusGalaxy S vs I9105 Galaxy S II Plus
Galaxy S2I9105 Galaxy S II PlusGalaxy S2 vs I9105 Galaxy S II Plus
Ativ Odyssey I930I9105 Galaxy S II PlusAtiv Odyssey I930 vs I9105 Galaxy S II Plus
S7710 Galaxy Xcover 2I9105 Galaxy S II PlusS7710 Galaxy Xcover 2 vs I9105 Galaxy S II Plus
Galaxy ExpressI9105 Galaxy S II PlusGalaxy Express vs I9105 Galaxy S II Plus
Mach LS860I9105 Galaxy S II PlusMach LS860 vs I9105 Galaxy S II Plus
Spectrum II 4G VS930I9105 Galaxy S II PlusSpectrum II 4G VS930 vs I9105 Galaxy S II Plus
Tri Chip C333I9105 Galaxy S II PlusTri Chip C333 vs I9105 Galaxy S II Plus
Xperia ZI9105 Galaxy S II PlusXperia Z vs I9105 Galaxy S II Plus
Xperia ZLI9105 Galaxy S II PlusXperia ZL vs I9105 Galaxy S II Plus
Galaxy Grand I9082I9105 Galaxy S II PlusGalaxy Grand I9082 vs I9105 Galaxy S II Plus
Galaxy Grand I9080I9105 Galaxy S II PlusGalaxy Grand I9080 vs I9105 Galaxy S II Plus
Lumia 505I9105 Galaxy S II PlusLumia 505 vs I9105 Galaxy S II Plus
HTC ButterflyI9105 Galaxy S II PlusHTC Butterfly vs I9105 Galaxy S II Plus
Sony Xperia JI9105 Galaxy S II PlusSony Xperia J vs I9105 Galaxy S II Plus
Sony Xperia VI9105 Galaxy S II PlusSony Xperia V vs I9105 Galaxy S II Plus
Sony Xperia E dualI9105 Galaxy S II PlusSony Xperia E dual vs I9105 Galaxy S II Plus
Sony Xperia EI9105 Galaxy S II PlusSony Xperia E vs I9105 Galaxy S II Plus
Samsung Star Deluxe Duos S5292I9105 Galaxy S II PlusSamsung Star Deluxe Duos S5292 vs I9105 Galaxy S II Plus
Samsung Galaxy Axiom R830I9105 Galaxy S II PlusSamsung Galaxy Axiom R830 vs I9105 Galaxy S II Plus
Nokia Lumia 620I9105 Galaxy S II PlusNokia Lumia 620 vs I9105 Galaxy S II Plus
HTC One SVI9105 Galaxy S II PlusHTC One SV vs I9105 Galaxy S II Plus
HTC DROID DNAI9105 Galaxy S II PlusHTC DROID DNA vs I9105 Galaxy S II Plus
Galaxy DiscoverI9105 Galaxy S II PlusGalaxy Discover vs I9105 Galaxy S II Plus
Nokia Asha 205I9105 Galaxy S II PlusNokia Asha 205 vs I9105 Galaxy S II Plus
Nokia Asha 206I9105 Galaxy S II PlusNokia Asha 206 vs I9105 Galaxy S II Plus
Nexus 4I9105 Galaxy S II PlusNexus 4 vs I9105 Galaxy S II Plus
RAZR V MT887I9105 Galaxy S II PlusRAZR V MT887 vs I9105 Galaxy S II Plus
RAZR V XT889I9105 Galaxy S II PlusRAZR V XT889 vs I9105 Galaxy S II Plus
RAZR i XT890I9105 Galaxy S II PlusRAZR i XT890 vs I9105 Galaxy S II Plus
RAZR HD XT925I9105 Galaxy S II PlusRAZR HD XT925 vs I9105 Galaxy S II Plus
RAZR M XT905I9105 Galaxy S II PlusRAZR M XT905 vs I9105 Galaxy S II Plus
DROID RAZR MAXX HDI9105 Galaxy S II PlusDROID RAZR MAXX HD vs I9105 Galaxy S II Plus
DROID RAZR HDI9105 Galaxy S II PlusDROID RAZR HD vs I9105 Galaxy S II Plus
DROID RAZR MI9105 Galaxy S II PlusDROID RAZR M vs I9105 Galaxy S II Plus
Nokia Lumia 510I9105 Galaxy S II PlusNokia Lumia 510 vs I9105 Galaxy S II Plus
Nokia Lumia 822I9105 Galaxy S II PlusNokia Lumia 822 vs I9105 Galaxy S II Plus
HTC One SUI9105 Galaxy S II PlusHTC One SU vs I9105 Galaxy S II Plus
HTC Desire XI9105 Galaxy S II PlusHTC Desire X vs I9105 Galaxy S II Plus
HTC One SCI9105 Galaxy S II PlusHTC One SC vs I9105 Galaxy S II Plus
HTC One STI9105 Galaxy S II PlusHTC One ST vs I9105 Galaxy S II Plus
HTC Windows Phone 8SI9105 Galaxy S II PlusHTC Windows Phone 8S vs I9105 Galaxy S II Plus
HTC Windows Phone 8XI9105 Galaxy S II PlusHTC Windows Phone 8X vs I9105 Galaxy S II Plus
iPhone 4SI9105 Galaxy S II PlusiPhone 4S vs I9105 Galaxy S II Plus
iPhone 4I9105 Galaxy S II PlusiPhone 4 vs I9105 Galaxy S II Plus
HTC One VXI9105 Galaxy S II PlusHTC One VX vs I9105 Galaxy S II Plus
HTC One X+I9105 Galaxy S II PlusHTC One X+ vs I9105 Galaxy S II Plus
iPhone 5I9105 Galaxy S II PlusiPhone 5 vs I9105 Galaxy S II Plus
Galaxy Note III9105 Galaxy S II PlusGalaxy Note II vs I9105 Galaxy S II Plus
HTC One XLI9105 Galaxy S II PlusHTC One XL vs I9105 Galaxy S II Plus
HTC One SI9105 Galaxy S II PlusHTC One S vs I9105 Galaxy S II Plus
HTC One XI9105 Galaxy S II PlusHTC One X vs I9105 Galaxy S II Plus
HTC One VI9105 Galaxy S II PlusHTC One V vs I9105 Galaxy S II Plus
Galaxy NexusI9105 Galaxy S II PlusGalaxy Nexus vs I9105 Galaxy S II Plus