Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Nexus S hay Galaxy Nexus, Nexus S vs Galaxy Nexus

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Nexus S hay Galaxy Nexus đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Google Nexus S (Samsung i9020)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,1
Samsung Google Nexus S (Samsung i9023)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Samsung Google Nexus S 4G (SPH-D720)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Samsung Google Nexus S i9020A (Samsung Google Nexus S i9020T) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
Samsung Galaxy Nexus (Samsung Google Galaxy Nexus I9250/ Samsung Google Nexus 3) 32GB Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,5
Samsung Galaxy Nexus i515 (Samsung Galaxy Nexus CDMA/ Samsung SCH-i515/ Google Nexus Prime/ Samsung DROID Prime) 16GB
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Nexus i515 (Samsung Galaxy Nexus CDMA/ Samsung SCH-i515/ Google Nexus Prime/ Samsung DROID Prime) 32GB
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Nexus (Samsung Google Galaxy Nexus I9250/ Samsung Google Nexus 3) 16GB White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8
Samsung Galaxy Nexus (Samsung Google Galaxy Nexus I9250/ Samsung Google Nexus 3) 32GB White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Samsung Galaxy Nexus LTE (For Sprint)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 5 bình luận

Ý kiến của người chọn Nexus S (4 ý kiến)
nijianhapkhauDiện thoại mỏng đẹp hơn, mới nhất, nghe nhạc hoàn hảo(1.734 ngày trước)
xedienhanoiPin khỏe đẹp hơn, dong máy mới nhất(1.734 ngày trước)
phimtoancaumới nhất dễ sử dụng, xử lý dữ liệu nhanh(1.762 ngày trước)
hakute6vì nó có nhiều ứng dụng trên market dể tài về(2.310 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Nexus (1 ý kiến)
hoccodon6gần ngang bằng nhưng về thiết kế bắt mắt hơn và giá mềm hơn(2.335 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Google Nexus S (Samsung i9020)
đại diện cho
Nexus S
vsSamsung Galaxy Nexus (Samsung Google Galaxy Nexus I9250/ Samsung Google Nexus 3) 16GB Black
đại diện cho
Galaxy Nexus
H
Hãng sản xuấtSamsungvsSamsung GalaxyHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex A8 (1 GHz)vsARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)Chipset
Số coreSingle CorevsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)vsAndroid OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạPowerVR SGX540vsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4inchvs4.65inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM512MBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vsLoại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• EMS
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Oleophobic surface
- Contour Display with curved glass screen
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Touch-sensitive controls
- Proximity sensor for auto turn-off
- Three-axis gyro sensor
- Social networking integration
- Digital compass
- Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- Near Field Communications
vs- Oleophobic surface
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Touch-sensitive controls
- Proximity sensor for auto turn-off
- Three-axis gyro sensor
- Document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 1700
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
Mạng
P
PinLi-Po 1500mAhvsLi-Ion 1750 mAhPin
Thời gian đàm thoại14.5giờvs8.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ720giờvs270giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng129gvs135gTrọng lượng
Kích thước123.9 x 63 x 10.9 mmvs135.5 x 67.9 x 8.9 mmKích thước
D

Đối thủ

Galaxy NexusSony Xperia rayGalaxy Nexus vs Sony Xperia ray
Galaxy NexusMotorola RAZRGalaxy Nexus vs Motorola RAZR
Galaxy NexusLumia 800Galaxy Nexus vs Lumia 800
Galaxy NexusLumia 710Galaxy Nexus vs Lumia 710
Galaxy NexusHTC RhymeGalaxy Nexus vs HTC Rhyme
Galaxy NexusLumia 900Galaxy Nexus vs Lumia 900
Galaxy NexusHTC Titan IIGalaxy Nexus vs HTC Titan II
Galaxy NexusDROID 4 XT894Galaxy Nexus vs DROID 4 XT894
Galaxy NexusP930 Nitro HDGalaxy Nexus vs P930 Nitro HD
Galaxy Nexus808 PureViewGalaxy Nexus vs 808 PureView
Galaxy NexusHTC One VGalaxy Nexus vs HTC One V
Galaxy NexusOptimus 4X HD P880Galaxy Nexus vs Optimus 4X HD P880
Galaxy NexusHTC One XGalaxy Nexus vs HTC One X
Galaxy NexusSony Xperia PGalaxy Nexus vs Sony Xperia P
Galaxy NexusHTC One SGalaxy Nexus vs HTC One S
Galaxy NexusSony Xperia SGalaxy Nexus vs Sony Xperia S
Galaxy NexusSony Xperia UGalaxy Nexus vs Sony Xperia U
Galaxy NexusHTC One XLGalaxy Nexus vs HTC One XL
Galaxy NexusSony Xperia solaGalaxy Nexus vs Sony Xperia sola
Galaxy NexusSamsung Galaxy S3Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S3
Galaxy NexusSamsung Galaxy S III I535Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III I535
Galaxy NexusSamsung Galaxy S III I747Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III I747
Galaxy NexusSamsung Galaxy S III T999Galaxy Nexus vs Samsung Galaxy S III T999
Galaxy NexusGalaxy Note IIGalaxy Nexus vs Galaxy Note II
Galaxy NexusSony Xperia SLGalaxy Nexus vs Sony Xperia SL
Galaxy NexusiPhone 5Galaxy Nexus vs iPhone 5
Galaxy NexusGalaxy S3Galaxy Nexus vs Galaxy S3
Galaxy NexusHTC One X+Galaxy Nexus vs HTC One X+
Galaxy NexusGalaxy S III miniGalaxy Nexus vs Galaxy S III mini
Galaxy NexusHTC One VXGalaxy Nexus vs HTC One VX
Galaxy NexusHTC One STGalaxy Nexus vs HTC One ST
Galaxy NexusHTC One SCGalaxy Nexus vs HTC One SC
Galaxy NexusHTC One SUGalaxy Nexus vs HTC One SU
Galaxy NexusNexus 4Galaxy Nexus vs Nexus 4
Galaxy NexusHTC One SVGalaxy Nexus vs HTC One SV
Galaxy NexusI9105 Galaxy S II PlusGalaxy Nexus vs I9105 Galaxy S II Plus
Galaxy NexusBlackberry Z10Galaxy Nexus vs Blackberry Z10
Galaxy NexusHTC OneGalaxy Nexus vs HTC One
Galaxy NexusBlackberry Q10Galaxy Nexus vs Blackberry Q10
Galaxy NexusGalaxy Note IIIGalaxy Nexus vs Galaxy Note III
Galaxy NexusMotorola Moto XGalaxy Nexus vs Motorola Moto X
DROID BIONICGalaxy NexusDROID BIONIC vs Galaxy Nexus
HTC VigorGalaxy NexusHTC Vigor vs Galaxy Nexus
HTC Sensation XLGalaxy NexusHTC Sensation XL vs Galaxy Nexus
HTC Amaze 4GGalaxy NexusHTC Amaze 4G vs Galaxy Nexus
Sensation XEGalaxy NexusSensation XE vs Galaxy Nexus
HTC SensationGalaxy NexusHTC Sensation vs Galaxy Nexus
iPhone 4SGalaxy NexusiPhone 4S vs Galaxy Nexus
Galaxy S2Galaxy NexusGalaxy S2 vs Galaxy Nexus
Sony Xperia Arc SGalaxy NexusSony Xperia Arc S vs Galaxy Nexus
Galaxy NoteGalaxy NexusGalaxy Note vs Galaxy Nexus
Nokia N8Galaxy NexusNokia N8 vs Galaxy Nexus
Sony Xperia PlayGalaxy NexusSony Xperia Play vs Galaxy Nexus
Galaxy SGalaxy NexusGalaxy S vs Galaxy Nexus
iPhone 4Galaxy NexusiPhone 4 vs Galaxy Nexus