Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Samsung Galaxy S6 Active hay HTC One (E8) Dual Sim, Samsung Galaxy S6 Active vs HTC One (E8) Dual Sim

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Samsung Galaxy S6 Active hay HTC One (E8) Dual Sim đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Samsung Galaxy S6 Active
( 4 người chọn - Xem chi tiết )
vs
HTC One (E8) Dual Sim
( 0 người chọn )
4
0
Samsung Galaxy S6 Active
HTC One (E8) Dual Sim

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy S6 Active (SM-G890) Blue for AT&T
Giá: 2.190.000 ₫      Xếp hạng: 4,5
HTC One (E8) Dual Sim Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
HTC One (E8) Dual Sim Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,7
HTC One (E8) Dual Sim White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,2

Có tất cả 3 bình luận

Ý kiến của người chọn Samsung Galaxy S6 Active (3 ý kiến)
trongtrinhmobĐộ phân giải màn hình cao hơn. Dùng sứong hơn hẳn(1.825 ngày trước)
tuanhoangdigitalMột vé cho Samsung Galaxy S6 Active, điện thoại sang trọng và cấu hình mạnh(1.826 ngày trước)
LanHuong1989Samsung Galaxy S6 Active chụp ảnh đẹp,thiết kế hầm hố.(1.966 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC One (E8) Dual Sim (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy S6 Active (SM-G890) Blue for AT&T
đại diện cho
Samsung Galaxy S6 Active
vsHTC One (E8) Dual Sim White
đại diện cho
HTC One (E8) Dual Sim
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsHTCHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex-A57 (2.1 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core)vsQualcomm Snapdragon 801 (2.5 GHz Quad-core)Chipset
Số coreOcta Core (8 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v5.0.2 (Lollipop)vsAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạMali-T760vsAdreno 330Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5.1inchvs5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình2560 x 1440pixelsvs1080 x 1920pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau16Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong32GBvs16GBBộ nhớ trong
RAMĐang chờ cập nhậtvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• Không hỗ trợ
vs
• MicroSD
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Nhận diện vân tay
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Xem tivi
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Chống nước, chống bụi
- Wireless charging (Qi/PMA) - market dependent
- ANT+ support
- S-Voice natural language commands and dictation
- Smart stay
- OneDrive (115 GB cloud storage)
- Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/DivX/XviD/WMV/H.264 player
- MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC player
- Photo/video editor
- Document editor
- Fingerprint sensor (PayPal certified)
- Samsung Pay (Visa, MasterCard certified)
- IP67 certified - dust and water resistant up to 1 meter and 30 minutes
- MIL-STD-810G certified - salt, dust, humidity, rain, vibration, solar radiation, transport and thermal shock resistant
vs- HTC Sense 6 UI
- SNS integration
- Google Drive (50 GB cloud storage)
- Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/H.263/H.264 player
- MP3/eAAC+/WAV player
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Organizer
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 2550mAhvsLi-Po 2600mAhPin
Thời gian đàm thoại23giờvs25giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs500giờThời gian chờ
K
Màu
• Xanh lam
vs
• Trắng
Màu
Trọng lượng138gvs145gTrọng lượng
Kích thước143.5 x 70.6 x 6.9 mmvs146.4 x 70.7 x 9.9 mmKích thước
D

Đối thủ