Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy S6 Mini hay Optimus G Pro 2 D838, Galaxy S6 Mini vs Optimus G Pro 2 D838

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy S6 Mini hay Optimus G Pro 2 D838 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Galaxy S6 Mini
( 0 người chọn )
vs
Optimus G Pro 2 D838
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
0
1
Galaxy S6 Mini
Optimus G Pro 2 D838

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy S6 mini (SM-G9198)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Optimus G Pro 2 D838 16GB Burgundy
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Optimus G Pro 2 D838 16GB Titan
Giá: 8.500.000 ₫      Xếp hạng: 4,4
LG Optimus G Pro 2 D838 16GB White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Optimus G Pro 2 D838 32GB Burgundy
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Optimus G Pro 2 D838 32GB Titan
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
LG Optimus G Pro 2 D838 32GB White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy S6 Mini (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Optimus G Pro 2 D838 (1 ý kiến)
hvtshopOptimus G Pro 2 D838 màn hình cảm ứng lớn, pin bền.(1.917 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy S6 mini (SM-G9198)
đại diện cho
Galaxy S6 Mini
vsLG Optimus G Pro 2 D838 32GB White
đại diện cho
Optimus G Pro 2 D838
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsLGHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvsQualcomm Snapdragon 800 (2.26 Ghz Quad-core)Chipset
Số coreHexa-Core (6 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v5.1 (Lollipop)vsAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 418vsAdreno 330Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.6inchvs5.9inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình768 x 1280pixelsvs1080 x 1920pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs32GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs3GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• microSDHC
vs
• MicroSD
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
• Kiểu khác
• Wi-Fi 802.11 b/g/n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• NFC
• Xem tivi
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khácvsCorning Gorilla Glass 3
- LG Optimus UI
- Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS applications
- DviX/XviD/MP4/H.264/H.263/WMV player
- MP3/WMA/WAV/FLAC/eAAC+ player
- Photo viewer/editor
- Document viewer/editor
- Organizer
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 2100mAhvsLi-Ion 3200mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs8giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs370 giờThời gian chờ
K
Màu
• Đang chờ cập nhật
• Đen bóng
• Coral
• Xanh da trời
• Xanh lá
vs
• Trắng
Màu
Trọng lượng120gvs172gTrọng lượng
Kích thước130 x 65 x9 mmvs157.9 x 81.9 x 8.3 mmKích thước
D

Đối thủ