Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy SL hay Optimus Black, Galaxy SL vs Optimus Black

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy SL hay Optimus Black đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung I9003 Galaxy SL 16GB
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,4
Samsung I9003 Galaxy SL 4GB
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,1
LG Optimus Black P970 (LG Optimus P970) Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
LG Optimus White P970 (LG Optimus P970)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,1

Có tất cả 15 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy SL (3 ý kiến)
kieudinhthinhbền đẹp, nhiều ứng dụng tiện ích(3.025 ngày trước)
ngocsonmthời gian đàm thoại lâu hơn,bộ nhớ trong lớn hơn(3.136 ngày trước)
tuyenha152Samsung Galaxy SL trang bị bộ xử lý TI OMAP 3630 tốc độ 1GHz.(3.216 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Optimus Black (12 ý kiến)
MINHHUNG6rõ nét, màn hình sáng, nhiều chức năng(2.225 ngày trước)
hakute6thiết kế mỏng đẹp thích hợp nữ sài(2.252 ngày trước)
luanlovely6có pin khỏe hơn, màu sắc trang nhã hơn(2.364 ngày trước)
hoccodon6có màn hình amoled nhìn nét hơn. nhưng hạn chế là ram chỉ có 128m(2.510 ngày trước)
GIALINHDOthiết kế mỏng , đẹp , nhìn là thích mắt rồi(2.668 ngày trước)
chiocoshopem này mỏng nhỉ, thích rồi đấy(2.668 ngày trước)
thangcomputerstarThiết kế đẹp,nhiều chỗ vượt trội hơn Galaxy SL(2.889 ngày trước)
duyhoang_netKiểu dáng đẹp hơn. Mình vẫn thích sử dụng sản phẩm của LG hơn SS(2.998 ngày trước)
tranphuongnhung226thiết kể mỏng, tiện dụng, nhiều tinhs năng(3.013 ngày trước)
kim00Kiểu dáng đẹp hơn. Mình vẫn thích sử dụng sản phẩm của LG hơn SS(3.018 ngày trước)
gaubong2424optimus black nhin dep hon galayx sl nhiu, cam ung cung muot hon nua(3.071 ngày trước)
tuankietautoKiểu dáng đẹp hơn. Mình vẫn thích sử dụng sản phẩm của LG hơn SS(3.167 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung I9003 Galaxy SL 16GB
đại diện cho
Galaxy SL
vsLG Optimus Black P970 (LG Optimus P970) Black
đại diện cho
Optimus Black
H
Hãng sản xuấtSamsungvsLGHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex A8 (1 GHz)vsARM Cortex A8 (1 GHz)Chipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.2 (Froyo)vsAndroid OS, v2.2 (Froyo)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạPowerVR SGX530vsPowerVR SGX530Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4inchvs4inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs480 x 800pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs2GBBộ nhớ trong
RAM478MBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- Gorilla Glass display
- TouchWiz 3.0 UI
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Touch-sensitive controls
- Proximity sensor for auto turn-off
- Swype text input
- FM radio with RDS
vs- Gorilla Glass display
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- Touch-sensitive controls
- Optimus UI 2.0, Gesture UI 2.0
- Stereo FM radio with RDS
- SNS integration
- Digital compass
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
Mạng
P
PinLi-Ion 1650mAhvsLi-Ion 1500 mAhPin
Thời gian đàm thoại15giờvs6giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ600giờvs370 giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng131gvs109gTrọng lượng
Kích thước123.7 x 64.2 x 10.6 mmvs122 x 64 x 9.2 mmKích thước
D

Đối thủ