Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy SL hay HTC Salsa, Galaxy SL vs HTC Salsa

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy SL hay HTC Salsa đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung I9003 Galaxy SL 16GB
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,4
Samsung I9003 Galaxy SL 4GB
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,1
HTC Salsa
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3,8

Có tất cả 14 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy SL (6 ý kiến)
hoacodonmột hạn chế nhỏ của dòng máy này là khả năng quay phim(2.450 ngày trước)
chiocoshopVề cơ bản em này nhìn thuận mắt hơn nên chọn(2.587 ngày trước)
lan130Pin rất bền, giá cả phải chăng, có nhiều cải tiến, sử dụng dễ dàng(2.765 ngày trước)
kim00choi game tuyệt, rất đẹp, tinh tế, gon nhẹ, phong cách(2.937 ngày trước)
tuyenha152máy điện thoại Galaxy SL có tốc độ xử lý cao, cấu hình mạnh mẽ.(3.135 ngày trước)
haubdschoi game tuyệt, rất đẹp, tinh tế, gon nhẹ, phong cách, giá rẻ(3.211 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Salsa (8 ý kiến)
muahangonlinehc320nghe nhạc thích hơn với loa ngoài tích hợp tốt hơn(2.068 ngày trước)
hakute6Nhìn đẹp mắt, sang trọng, nhỏ gọn, ứng dụng tốt(2.170 ngày trước)
luanlovely6Màn hình đẹp, cảm ứng tốt, xử lí nhanh(2.282 ngày trước)
hoccodon6duyệt Web nhanh chóng, tốc độ phản hồi thật nhanh(2.349 ngày trước)
president4màn hình lớn hơn, độ phân giải cao hơn, phù hợp với những người thích chơi game(2.874 ngày trước)
tranphuongnhung226phần mềm thông minh, cảm ứng mượt,dùng thích(2.931 ngày trước)
kid_tv89HTC bền, chất lượng tốt cảm ứng mượt(3.050 ngày trước)
kdtvcomgroup599HTC Salsa đáng mua hơn cam ung nhay hon nhieu(3.213 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung I9003 Galaxy SL 16GB
đại diện cho
Galaxy SL
vsHTC Salsa
đại diện cho
HTC Salsa
H
Hãng sản xuấtSamsungvsHTCHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex A8 (1 GHz)vs600 MHzChipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.2 (Froyo)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạPowerVR SGX530vsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4inchvs3.4inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 800pixelsvs320 x 480pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu Super Clear LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau5Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAM478MBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
• microSDHC
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)
• Quay Video 4K
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- Gorilla Glass display
- TouchWiz 3.0 UI
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Touch-sensitive controls
- Proximity sensor for auto turn-off
- Swype text input
- FM radio with RDS
vs- Facebook dedicated key
- SNS integration
- Digital compass
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- HTC Sense UI
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
P
PinLi-Ion 1650mAhvsLi-Ion 1520 mAhPin
Thời gian đàm thoại15giờvs9giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ600giờvs440giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Xám bạc
Màu
Trọng lượng131gvs120gTrọng lượng
Kích thước123.7 x 64.2 x 10.6 mmvs109.1 x 58.9 x 12.3 mmKích thước
D

Đối thủ