Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Galaxy Pro hay Galaxy Y Pro, Galaxy Pro vs Galaxy Y Pro

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Galaxy Pro hay Galaxy Y Pro đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Samsung Galaxy Pro
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Pro B7510 Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Samsung Galaxy Pro B7510 White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Samsung Galaxy Y Pro B5510
Giá: 1.200.000 ₫      Xếp hạng: 4

Có tất cả 12 bình luận

Ý kiến của người chọn Galaxy Pro (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Galaxy Y Pro (12 ý kiến)
nijianhapkhaudùng nghe gọi giá rẻ hơn, đầy đủ chức năng(1.884 ngày trước)
xedienxinhơn xỷ lý mượt mà, mới nhất hợp thời trang, kiểu dáng đẹp(1.897 ngày trước)
xedienhanoiĐiện thoại đẹp hơn chụp ảnh sành điệu, mới nhất(1.900 ngày trước)
phimtoancaumới nhất vào mạng nhanh chóng, sành điệu hơn(1.907 ngày trước)
MINHHUNG6màu trắng đen phong cách, giá rẻ hơn, cấu hình tốt hơn(2.223 ngày trước)
hakute6kiểu dáng sang trọng + nghe nhạc đỉnh(2.479 ngày trước)
hoccodon6luon duoc danh gia cao ve may anh va nghe nhac(2.494 ngày trước)
hoacodoncấu hình mạnh hơn camera đẹp hơn.(2.610 ngày trước)
lan130Galaxy Y Pro giá thành phải chăng, màn hình phẳng dễ nhìn(2.898 ngày trước)
dailydaumo1cung tam duoc thoj, ban phjm ko tjen lam(3.097 ngày trước)
khaithuanthanhTôi thấy Galaxy Y pro kiểu dáng đơn giản, tạo cảm giác thoải mái, nút phím rõ ràng dễ sử dụng, thuận tiện cho việc nhắn tin(3.143 ngày trước)
Kootajaj nay dep that, chj co djeu xem phjm ko net lam(3.204 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Samsung Galaxy Pro
đại diện cho
Galaxy Pro
vsSamsung Galaxy Y Pro B5510
đại diện cho
Galaxy Y Pro
H
Hãng sản xuấtSamsung GalaxyvsSamsung GalaxyHãng sản xuất
Chipset800 MHzvs883 MHzChipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.2 (Froyo)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình2.8inchvs2.6inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hìnhĐang chờ cập nhậtvs320 x 240pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau3.15Megapixelvs3.15MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trongĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAMĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• WLAN
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Hỗ trợ màn hình ngoài
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- SNS integration
- MP4/WMV/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC+ player
- Organizer
- Image/video editor
- Document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- Voice memo/dial
- Predictive text input
vs- QWERTY keyboard
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Optical trackpad
- SNS integration
- ThinkFree document viewer
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration
- Stereo FM radio with RDS
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
Mạng
P
PinLi-IonvsLi-Ion 1200mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Xám bạc
vs
• Đen
Màu
Trọng lượngĐang chờ cập nhậtvs109gTrọng lượng
Kích thướcvs110.8 x 63.5 x 11.5 mmKích thước
D

Đối thủ