Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Lenovo S60 hay Lenovo S90, Lenovo S60 vs Lenovo S90

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Lenovo S60 hay Lenovo S90 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Lenovo S60
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Lenovo S90
( 0 người chọn )
1
0
Lenovo S60
Lenovo S90

So sánh về giá của sản phẩm

Lenovo S60 (Lenovo S60-t) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Lenovo S60 (Lenovo S60-t) Grey
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Lenovo S60 (Lenovo S60-t) Yellow
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Lenovo S90 Sisley Gray 16GB (RAM 1GB)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Lenovo S90 Sisley Gray 16GB (RAM 2GB)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Lenovo S90 Sisley Gray 32GB (RAM 1GB)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Lenovo S90 Sisley Gray 32GB (RAM 2GB)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Lenovo S90 Sisley Pink 16GB (RAM 1GB)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Lenovo S90 Sisley Pink 16GB (RAM 2GB)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Lenovo S90 Sisley Pink 32GB (RAM 1GB)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Lenovo S90 Sisley Pink 32GB (RAM 2GB)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Lenovo S90 Sisley Soft oranger 16GB (RAM 1GB)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Lenovo S90 Sisley Soft oranger 16GB (RAM 2GB)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Lenovo S90 Sisley Soft oranger 32GB (RAM 1GB)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Lenovo S90 Sisley Soft orange 32GB (RAM 2GB)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Lenovo S90 Sisley White/silver 16GB (RAM 1GB)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Lenovo S90 Sisley White/silver 16GB (RAM 2GB)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Lenovo S90 Sisley White/silver 32GB (RAM 1GB)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Lenovo S90 Sisley White/silver 32GB (RAM 2GB)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn Lenovo S60 (1 ý kiến)
lopforever1992Máy có thiết kế đẹp, nhìn gọn gàng(1.997 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lenovo S90 (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

Lenovo S60 (Lenovo S60-t) White
đại diện cho
Lenovo S60
vsLenovo S90 Sisley Gray 16GB (RAM 1GB)
đại diện cho
Lenovo S90
H
Hãng sản xuấtLenovovsLenovoHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex-A53 (1.2 GHz Quad-Core)vsQualcomm Snapdragon 410 (1.2GHz)Chipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4 (KitKat)vsAndroid OS, v4.4.4 (KitKat)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 306vsAdreno 306Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5inchvs5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình720 x 1280pixelsvs1280 x 720pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau13Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
vs
• Bluetooth
• Wifi 802.11 b/g/n
• Bluetooth 5.0 with LE+A2DP
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Video call
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- MP4/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
- Photo/video editor
- Document viewer
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
Mạng
P
PinLi-Po 2150mAhvsLi-Ion 2300mAhPin
Thời gian đàm thoại16.5 giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ240giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
vs
• Xám tro
Màu
Trọng lượng128gvs129gTrọng lượng
Kích thước143.3 x 72 x 7.7 mmvs146 x 71.7 x 6.9 mmKích thước
D

Đối thủ