Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn LG S365 hay LG A230, LG S365 vs LG A230

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn LG S365 hay LG A230 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

LG S365
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
LG A230
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 6 bình luận

Ý kiến của người chọn LG S365 (5 ý kiến)
hoccodon6mau ma la dep va sac net hon nhieu so voi lg a(2.152 ngày trước)
hakute6cau hinh manh me de dang su dung hon tuy nhien gia hoi cao(2.319 ngày trước)
luanlovely6đẹp hơn là chắc, so sánh lạ đời quá đi mất(2.394 ngày trước)
dailydaumo1cau hinh don gian,con lg khong co phu kien thay(2.770 ngày trước)
vuvanhien1được cái màn hình rộng hơn chứ có gì đâu(2.864 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG A230 (1 ý kiến)
lan130Giá cả cạnh tranh, hợp túi tiền của SV, có tích hợp từ điển(2.738 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG S365
đại diện cho
LG S365
vsLG A230
đại diện cho
LG A230
H
Hãng sản xuấtLGvsLGHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hành-vs-Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình2.4inchvs1.77inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hìnhĐang chờ cập nhậtvsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hìnhĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau2Megapixelvs1.3MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trongĐang chờ cập nhậtvs25MBBộ nhớ trong
RAMĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MiniSD
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• Bluetooth
• Wifi 802.11 b/g/n
• Bluetooth 5.0 with LE+A2DP
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
vs
• EDGE
• GPRS
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• USB
vs
• Đang chờ cập nhật
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
vs
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
Tính năng
Tính năng khác- SNS widgetsvsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 1800
• GSM 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 900mAhvsLi-Ion 950mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màuvs
• Đen
Màu
Trọng lượngĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtTrọng lượng
Kích thướcvs108.8 x 46.6 x 13.9 mmKích thước
D

Đối thủ