Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn LG S365 hay LG C310, LG S365 vs LG C310

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn LG S365 hay LG C310 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

LG S365
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
LG C310
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3

Có tất cả 4 bình luận

Ý kiến của người chọn LG S365 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn LG C310 (4 ý kiến)
hoccodon6kiểu dáng bắt mắt, dễ sử dụng, rất phù hợp với người tiêu dùng(2.150 ngày trước)
hakute6Mình rất thích xài những sản phẩm LG C310(2.319 ngày trước)
luanlovely6Tất nhiên là phiên bản cải tiến phải good hơn ròi(2.378 ngày trước)
lan130Màn hình thoáng, bàn phím hợp lý hơn(2.738 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG S365
đại diện cho
LG S365
vsLG C310
đại diện cho
LG C310
H
Hãng sản xuấtLGvsLGHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hành-vs-Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsMáy tínhBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình2.4inchvsĐang chờ cập nhậtKích thước màn hình
Độ phân giải màn hìnhĐang chờ cập nhậtvs240 x 320pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hìnhĐang chờ cập nhậtvs256K màu-TFTKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau2Megapixelvs2MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trongĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAMĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• Bluetooth
• Wifi 802.11 b/g/n
• Bluetooth 5.0 with LE+A2DP
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
vs
• GPRS
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• USB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Ghi âm
• Loa ngoài
• MP4
• Quay Video
Tính năng
Tính năng khác- SNS widgetsvs- QWERTY keyboardTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 1800
• GSM 1900
vs
• GSM 900
• GSM 1800
• GSM 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 900mAhvsLi-IonPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs6giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs408giờThời gian chờ
K
Màuvs
• Đen
• Đỏ
Màu
Trọng lượngĐang chờ cập nhậtvs115gTrọng lượng
Kích thướcvs116 x 66 x 14 mmKích thước
D

Đối thủ