Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn LG S365 hay LG A165, LG S365 vs LG A165

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn LG S365 hay LG A165 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

LG S365
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
LG A165
Giá: 400.000 ₫      Xếp hạng: 2,5

Có tất cả 7 bình luận

Ý kiến của người chọn LG S365 (2 ý kiến)
hoccodon6độ phân giải cao, hình ảnh sắc nét , pin bền(2.134 ngày trước)
dailydaumo1màn hình thoáng, bàn phím hợp lý(2.876 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG A165 (5 ý kiến)
luanlovely6kiểu dáng đẹp,giá cả hợp lý, hoạt động ổn định...(2.227 ngày trước)
hakute6hơn hẳn LGS365 về mọi mặt . LG A165 nuột hơn(2.319 ngày trước)
purplerain0306Thiết kế đẹp. giá cả phù hợp.......(2.618 ngày trước)
lan130Thiết kế đẹp. giá cả phù hợp. mình thích cái này(2.738 ngày trước)
thampham189LG A165 có kiểu dáng nhỏ xinh, giá cả cạnh tranh(3.013 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG S365
đại diện cho
LG S365
vsLG A165
đại diện cho
LG A165
H
Hãng sản xuấtLGvsLGHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hành-vs-Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsBlizzard EntertainmentBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình2.4inchvs2inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hìnhĐang chờ cập nhậtvs176 x 220pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hìnhĐang chờ cập nhậtvs262K màu-TFTKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau2MegapixelvsVGA 640 x 480pixelsCamera sau
B
Bộ nhớ trongĐang chờ cập nhậtvs4MBBộ nhớ trong
RAMĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• IM
vs
• MMS
• SMS
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• Bluetooth
• Wifi 802.11 b/g/n
• Bluetooth 5.0 with LE+A2DP
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
vs
• Bluetooth
• Wifi 802.11 b/g/n
• Bluetooth 5.0 with LE+A2DP
• EDGE
• GPRS
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• USB
vs
• USB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
vs
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
Tính năng
Tính năng khác- SNS widgetsvsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 1800
• GSM 1900
vs
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 900mAhvsLi-Ion 950mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs14.5giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs650giờThời gian chờ
K
Màuvs
• Đen
Màu
Trọng lượngĐang chờ cập nhậtvs81gTrọng lượng
Kích thướcvs110 x 47.5 x 13.8 mmKích thước
D

Đối thủ