Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn LG S365 hay LG A160, LG S365 vs LG A160

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn LG S365 hay LG A160 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

LG S365
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
LG A160
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 8 bình luận

Ý kiến của người chọn LG S365 (3 ý kiến)
purplerain0306thiết kế nhỏ gọn, hợp thời trang, phù hợp với nhiều người(2.618 ngày trước)
dailydaumo1Giá cả cạnh tranh, hợp túi tiền của SV, có tích hợp từ điển(2.876 ngày trước)
thampham189thiết kế nhỏ gọn, hợp thời trang, phù hợp với nhiều người(3.101 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG A160 (5 ý kiến)
hoccodon6bền hơn, và giá cả cũng rẻ hơn khá nhiều(2.152 ngày trước)
luanlovely6ứng dụng khổng lồ, chức năng thì đủ dùng(2.227 ngày trước)
hakute61 khi đã thích thì đừng hỏi vì sao(2.319 ngày trước)
lan130LG A160 thiết kế đẹp mắt, cấu hình ổn định hơn(2.738 ngày trước)
vuvanhien1trông máy này khá giống với nokia nên mình thích nó(2.864 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

LG S365
đại diện cho
LG S365
vsLG A160
đại diện cho
LG A160
H
Hãng sản xuấtLGvsLGHãng sản xuất
ChipsetĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtChipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hành-vs-Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsThuốc kháng sinhBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình2.4inchvs2inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hìnhĐang chờ cập nhậtvs144 x 176pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hìnhĐang chờ cập nhậtvs65K màu-TFTKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau2MegapixelvsVGA 640 x 480pixelsCamera sau
B
Bộ nhớ trongĐang chờ cập nhậtvs1MbBộ nhớ trong
RAMĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• IM
vs
• SMS
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• Bluetooth
• Wifi 802.11 b/g/n
• Bluetooth 5.0 with LE+A2DP
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
vs
• GPRS
• Bluetooth 2.0 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• USB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Loa ngoài
• FM radio
• MP4
• Quay Video
vs
• Ghi âm
• Loa ngoài
• FM radio
Tính năng
Tính năng khác- SNS widgetsvs- MP3/AAC+
- Organizer
- Voice memo
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 1800
• GSM 1900
vs
• GSM 900
• GSM 1800
Mạng
P
PinLi-Ion 900mAhvsLi-Ion 950mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs8giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs600giờThời gian chờ
K
Màuvs
• Đen
Màu
Trọng lượngĐang chờ cập nhậtvs81gTrọng lượng
Kích thướcvs110 x 47.5 x 14.1 mmKích thước
D

Đối thủ