Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Desire 326G Dual Sim hay Micromax Unite 2, Desire 326G Dual Sim vs Micromax Unite 2

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Desire 326G Dual Sim hay Micromax Unite 2 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Desire 326G Dual Sim
( 3 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Micromax Unite 2
( 0 người chọn )
3
0
Desire 326G Dual Sim
Micromax Unite 2

So sánh về giá của sản phẩm

HTC Desire 326G Dual Sim Black Onyx
Giá: 2.045.000 ₫      Xếp hạng: 0
HTC Desire 326G Dual Sim White Birch
Giá: 2.045.000 ₫      Xếp hạng: 5
Micromax Unite 2 (A106) Green
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Micromax Unite 2 (A106) Grey
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Micromax Unite 2 (A106) Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Micromax Unite 2 (A106) White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 3 bình luận

Ý kiến của người chọn Desire 326G Dual Sim (3 ý kiến)
nijianhapkhauThiết kế đẹp hơn, thân thiện hơn, mới nhất nhiều tính năng mới(2.005 ngày trước)
xedienhanoiMáy có cấu hình cao hơn, chạy mượt mà hơn(2.005 ngày trước)
hvhphvhpMáy có cấu hình cao hơn, chạy mượt mà hơn(2.060 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Micromax Unite 2 (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC Desire 326G Dual Sim Black Onyx
đại diện cho
Desire 326G Dual Sim
vsMicromax Unite 2 (A106) Green
đại diện cho
Micromax Unite 2
H
Hãng sản xuấtHTCvsMicromaxHãng sản xuất
Chipset1.2 GHz Quad-corevsMTK6582M (1.3GHz)Chipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)vsAndroid OS, v4.4.2 (KitKat)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.5inchvs4.7inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 854pixelsvs480 x 800pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màuKiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong8GBvs4GBBộ nhớ trong
RAM1GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Xem tivi
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- MP4/H.264 player
- MP3/eAAC+/WAV player
- Document viewer
- Photo/video editor
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
Mạng
P
PinLi-Ion 2000mAhvs2000mAhPin
Thời gian đàm thoại11giờvs8giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ386 giờvs192giờThời gian chờ
K
Màu
• Đen
vs
• Xanh lam
Màu
Trọng lượng146gvsĐang chờ cập nhậtTrọng lượng
Kích thước139.7 x 69.6 x 9.7 mmvsKích thước
D

Đối thủ