Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Sony Xperia Arc hay HD7S, Sony Xperia Arc vs HD7S

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Sony Xperia Arc hay HD7S đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

HTC HD7S
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3

Có tất cả 13 bình luận

Ý kiến của người chọn Sony Xperia Arc (8 ý kiến)
MINHHUNG6kiểu dáng sang trọng, chất lượng tuyệt vời.(2.178 ngày trước)
BDSThuyLinhtôi không thích xài HTC vì kiểu dáng nhìn quá men(2.444 ngày trước)
cuongjonstone123đồ họa Adreno 205 GPU, Qualcomm Snapdragon MSM8255 chipset, RAM 512MB.(2.566 ngày trước)
lan130Màn hình lớn sắc nét cấu hình mạnh chup ảnh rỏ nét hơn(2.773 ngày trước)
dailydaumo1Cau hinh thi cac ban cung biet roi, ngoai cau hinh thi chung ta xet diem gi thiep theo. Chinh la thiet ke cua ARC van duoc danh gia co thiet ke bat mat hon doi thu(2.972 ngày trước)
tranghieu198nghe nhạc chuẩn lắm,dáng đứng cũng thanh máy(3.010 ngày trước)
nguyen_linh213nhiều chức năng,vào mạng nhanh,kiểu dáng đẹp(3.046 ngày trước)
saobang978Cau hinh thi co su tuong dong giau hai dong dien thoai. Kieu dang thi lai co su khac biet. ARC sac xao hon va thoi trang(3.221 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HD7S (5 ý kiến)
luanlovely6Con nay man anh hoi to, noi chung la de giai tri(2.287 ngày trước)
hoccodon6kiểu dáng đẹp,đa chức năng, nhiều ứng dụng..(2.354 ngày trước)
xuanthe24hfHỗ trợ công việc văn phòng tốt, máy hoạt động ổn định.(2.713 ngày trước)
president3Màn hình rộng hơn, thuận tiện trong việc nhắn tin.(2.927 ngày trước)
bihacấu hình tốt, bộ xử lí HD7S chất lượng cao. kiểu dáng thanh lịch(3.108 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Midnight Blue
đại diện cho
Sony Xperia Arc
vsHTC HD7S
đại diện cho
HD7S
H
Hãng sản xuấtSony EricssonvsHTCHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)vsQualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)Chipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)vsMicrosoft Windows Phone 7Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 205vsAdreno 200Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.2inchvs4.3inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 854pixelsvs480 x 800pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong320MBvs16GBBộ nhớ trong
RAM512MBvs576MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• Không hỗ trợ
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Digital compass
- HDMI port
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Stereo FM radio with RDS
- Facebook and Twitter integration
- Document viewer
- Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate
-Sony Mobile Bravia Engine
- Proximity sensor for auto turn-off
- Timescape/Mediascape UI
vs- Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer)
- Dolby Mobile and SRS sound enhancement
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 1700
Mạng
P
PinLi-Po 1500mAhvsLi-IonPin
Thời gian đàm thoại7giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờ430giờvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Xanh lam
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng117gvsĐang chờ cập nhậtTrọng lượng
Kích thước125 x 63 x 8.7 mmvsKích thước
D

Đối thủ

Sony Xperia Arc vs Nexus SSony Xperia ArcNexus S
Sony Xperia Arc vs Torch 9860Sony Xperia ArcTorch 9860
Sony Xperia Arc vs HTC TitanSony Xperia ArcHTC Titan
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia NeoSony Xperia ArcSony Xperia Neo
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Neo VSony Xperia ArcSony Xperia Neo V
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X10 mini proSony Xperia ArcSony Xperia X10 mini pro
Sony Xperia Arc vs HTC RadarSony Xperia ArcHTC Radar
Sony Xperia Arc vs LG QuantumSony Xperia ArcLG Quantum
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia raySony Xperia ArcSony Xperia ray
Sony Xperia Arc vs Optimus BlackSony Xperia ArcOptimus Black
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X10 miniSony Xperia ArcSony Xperia X10 mini
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X1Sony Xperia ArcSony Xperia X1
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia DuoSony Xperia ArcSony Xperia Duo
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia activeSony Xperia ArcSony Xperia active
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia miniSony Xperia ArcSony Xperia mini
Sony Xperia Arc vs Galaxy S PlusSony Xperia ArcGalaxy S Plus
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia proSony Xperia ArcSony Xperia pro
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia IonSony Xperia ArcSony Xperia Ion
Sony Xperia Arc vs HTC One VSony Xperia ArcHTC One V
Sony Xperia Arc vs HTC One XSony Xperia ArcHTC One X
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia PSony Xperia ArcSony Xperia P
Sony Xperia Arc vs HTC One SSony Xperia ArcHTC One S
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Acro HDSony Xperia ArcSony Xperia Acro HD
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia SSony Xperia ArcSony Xperia S
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia USony Xperia ArcSony Xperia U
Sony Xperia Arc vs HTC One XLSony Xperia ArcHTC One XL
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia solaSony Xperia ArcSony Xperia sola
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia neo LSony Xperia ArcSony Xperia neo L
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia acro SSony Xperia ArcSony Xperia acro S
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia GoSony Xperia ArcSony Xperia Go
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia MiroSony Xperia ArcSony Xperia Miro
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia TipoSony Xperia ArcSony Xperia Tipo
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Tipo DualSony Xperia ArcSony Xperia Tipo Dual
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia SLSony Xperia ArcSony Xperia SL
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia TSony Xperia ArcSony Xperia T
Sony Xperia Arc vs HTC One X+Sony Xperia ArcHTC One X+
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia TXSony Xperia ArcSony Xperia TX
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia TLSony Xperia ArcSony Xperia TL
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia ESony Xperia ArcSony Xperia E
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia E dualSony Xperia ArcSony Xperia E dual
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia VSony Xperia ArcSony Xperia V
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia JSony Xperia ArcSony Xperia J
Sony Xperia Arc vs Xperia ZLSony Xperia ArcXperia ZL
Sony Xperia Arc vs Xperia ZSony Xperia ArcXperia Z
Sony Xperia Arc vs Lumia 730Sony Xperia ArcLumia 730
Sony Xperia Arc vs Blackview V3Sony Xperia ArcBlackview V3
Sony Xperia Arc vs Blackview CrownSony Xperia ArcBlackview Crown
Sony Xperia Arc vs Blackview DM550Sony Xperia ArcBlackview DM550
Sony Xperia Arc vs Blackview JK900Sony Xperia ArcBlackview JK900
HTC HD7 vs Sony Xperia ArcHTC HD7Sony Xperia Arc
Galaxy S vs Sony Xperia ArcGalaxy SSony Xperia Arc
Galaxy S2 vs Sony Xperia ArcGalaxy S2Sony Xperia Arc
Nokia N8 vs Sony Xperia ArcNokia N8Sony Xperia Arc
iPhone 4 vs Sony Xperia ArciPhone 4Sony Xperia Arc
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia ArcSony Xperia Arc SSony Xperia Arc
Sony Xperia Play vs Sony Xperia ArcSony Xperia PlaySony Xperia Arc
iPhone 4S vs Sony Xperia ArciPhone 4SSony Xperia Arc
iPhone 3GS vs Sony Xperia ArciPhone 3GSSony Xperia Arc
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia ArcSony Xperia X8Sony Xperia Arc
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia ArcSony Xperia x10Sony Xperia Arc