Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Sony Xperia Arc hay LG Quantum, Sony Xperia Arc vs LG Quantum

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Sony Xperia Arc hay LG Quantum đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Sony Xperia Arc
( 12 người chọn - Xem chi tiết )
vs
LG Quantum
( 3 người chọn - Xem chi tiết )
12
3
Sony Xperia Arc
LG Quantum

So sánh về giá của sản phẩm

LG Quantum
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 3
LG C900k Quantum (LG Pacific)
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 13 bình luận

Ý kiến của người chọn Sony Xperia Arc (10 ý kiến)
hakute6nặng hơn may sao cấu hình tốt nên cũng mượt.(2.072 ngày trước)
MINHHUNG6Dáng vẻ thanh lich, tốc độ xử lý nhanh(2.075 ngày trước)
BDSThuyLinhvừa cảm ứng vừa bàn phím nhìn gê quá(2.340 ngày trước)
PhukienthoitrangYMEThiết kế đẹp và cấu hình hơn hẳn, máy chắc chắn và bền hơn(2.569 ngày trước)
lan130Thiết kế đẹp bắt mắt tuy nhiên hơi ít chức năng(2.707 ngày trước)
dailydaumo1Xperia Arc nghe nhạc hay hơn, camera đẹp hơn(2.868 ngày trước)
axvawesquá đẹp so với LG Quantum, giờ mấy con trượt lỗi thời rồi(2.931 ngày trước)
tri_buirat dep cua hinh tot mih dag xai rat ok(3.115 ngày trước)
saobang978Thuong hieu, kieu dang, chat luong san pham. Toi chon ARC(3.117 ngày trước)
khanh_it_2009XPERIA ARC SỬ DỤNG NHANH HƠN NHIỀU SO VỚI LG QUANTUM(3.147 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG Quantum (3 ý kiến)
hoccodon6đẹp hơn nhìn tinh tế hơn, bộ nhớ nhiều hơn(2.183 ngày trước)
luanlovely6Nhanh, tiện hơn, phần mềm cải tiến nhanh hơn(2.183 ngày trước)
president3Đẹp, cấu hinh ok và thời gian với phong cách teen(2.823 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Sony Ericsson XPERIA Arc (LT15i) (Sony Ericsson Anzu, Sony Ericsson X12) Midnight Blue
đại diện cho
Sony Xperia Arc
vsLG Quantum
đại diện cho
LG Quantum
H
Hãng sản xuấtSony EricssonvsLGHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)vsQualcomm Snapdragon QSD8650 (1 GHz)Chipset
Số coreSingle CorevsSingle CoreSố core
Hệ điều hànhAndroid OS, v2.3 (Gingerbread)vsMicrosoft Windows Phone 7Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 205vsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình4.2inchvs3.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình480 x 854pixelsvs480 x 800pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau8Megapixelvs5MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong320MBvs16MBBộ nhớ trong
RAM512MBvs256MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• Không hỗ trợ
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• MMS
• SMS
• iEmail
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 2.1 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- Digital compass
- HDMI port
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Stereo FM radio with RDS
- Facebook and Twitter integration
- Document viewer
- Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate
-Sony Mobile Bravia Engine
- Proximity sensor for auto turn-off
- Timescape/Mediascape UI
vs- QWERTY keyboard
- Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
- autofocus
- Digital compass
- Organizer
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Po 1500mAhvsLi-Ion 1500 mAhPin
Thời gian đàm thoại7giờvs6giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờ430giờvs350giờThời gian chờ
K
Màu
• Xanh lam
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng117gvs175gTrọng lượng
Kích thước125 x 63 x 8.7 mmvs119.5 x 59.5 x 15.2 mmKích thước
D

Đối thủ

Sony Xperia Arc vs Nexus SSony Xperia ArcNexus S
Sony Xperia Arc vs Torch 9860Sony Xperia ArcTorch 9860
Sony Xperia Arc vs HTC TitanSony Xperia ArcHTC Titan
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia NeoSony Xperia ArcSony Xperia Neo
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Neo VSony Xperia ArcSony Xperia Neo V
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X10 mini proSony Xperia ArcSony Xperia X10 mini pro
Sony Xperia Arc vs HTC RadarSony Xperia ArcHTC Radar
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia raySony Xperia ArcSony Xperia ray
Sony Xperia Arc vs Optimus BlackSony Xperia ArcOptimus Black
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X10 miniSony Xperia ArcSony Xperia X10 mini
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X1Sony Xperia ArcSony Xperia X1
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia DuoSony Xperia ArcSony Xperia Duo
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia activeSony Xperia ArcSony Xperia active
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia miniSony Xperia ArcSony Xperia mini
Sony Xperia Arc vs Galaxy S PlusSony Xperia ArcGalaxy S Plus
Sony Xperia Arc vs HD7SSony Xperia ArcHD7S
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia proSony Xperia ArcSony Xperia pro
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia IonSony Xperia ArcSony Xperia Ion
Sony Xperia Arc vs HTC One VSony Xperia ArcHTC One V
Sony Xperia Arc vs HTC One XSony Xperia ArcHTC One X
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia PSony Xperia ArcSony Xperia P
Sony Xperia Arc vs HTC One SSony Xperia ArcHTC One S
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Acro HDSony Xperia ArcSony Xperia Acro HD
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia SSony Xperia ArcSony Xperia S
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia USony Xperia ArcSony Xperia U
Sony Xperia Arc vs HTC One XLSony Xperia ArcHTC One XL
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia solaSony Xperia ArcSony Xperia sola
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia neo LSony Xperia ArcSony Xperia neo L
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia acro SSony Xperia ArcSony Xperia acro S
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia GoSony Xperia ArcSony Xperia Go
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia MiroSony Xperia ArcSony Xperia Miro
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia TipoSony Xperia ArcSony Xperia Tipo
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Tipo DualSony Xperia ArcSony Xperia Tipo Dual
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia SLSony Xperia ArcSony Xperia SL
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia TSony Xperia ArcSony Xperia T
Sony Xperia Arc vs HTC One X+Sony Xperia ArcHTC One X+
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia TXSony Xperia ArcSony Xperia TX
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia TLSony Xperia ArcSony Xperia TL
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia ESony Xperia ArcSony Xperia E
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia E dualSony Xperia ArcSony Xperia E dual
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia VSony Xperia ArcSony Xperia V
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia JSony Xperia ArcSony Xperia J
Sony Xperia Arc vs Xperia ZLSony Xperia ArcXperia ZL
Sony Xperia Arc vs Xperia ZSony Xperia ArcXperia Z
Sony Xperia Arc vs Lumia 730Sony Xperia ArcLumia 730
Sony Xperia Arc vs Blackview V3Sony Xperia ArcBlackview V3
Sony Xperia Arc vs Blackview CrownSony Xperia ArcBlackview Crown
Sony Xperia Arc vs Blackview DM550Sony Xperia ArcBlackview DM550
Sony Xperia Arc vs Blackview JK900Sony Xperia ArcBlackview JK900
HTC HD7 vs Sony Xperia ArcHTC HD7Sony Xperia Arc
Galaxy S vs Sony Xperia ArcGalaxy SSony Xperia Arc
Galaxy S2 vs Sony Xperia ArcGalaxy S2Sony Xperia Arc
Nokia N8 vs Sony Xperia ArcNokia N8Sony Xperia Arc
iPhone 4 vs Sony Xperia ArciPhone 4Sony Xperia Arc
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia ArcSony Xperia Arc SSony Xperia Arc
Sony Xperia Play vs Sony Xperia ArcSony Xperia PlaySony Xperia Arc
iPhone 4S vs Sony Xperia ArciPhone 4SSony Xperia Arc
iPhone 3GS vs Sony Xperia ArciPhone 3GSSony Xperia Arc
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia ArcSony Xperia X8Sony Xperia Arc
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia ArcSony Xperia x10Sony Xperia Arc