Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Oppo Find 7a hay Oppo Joy R1001, Oppo Find 7a vs Oppo Joy R1001

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Oppo Find 7a hay Oppo Joy R1001 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Oppo Find 7a
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Oppo Joy R1001
( 0 người chọn )
1
0
Oppo Find 7a
Oppo Joy R1001

So sánh về giá của sản phẩm

Oppo Find 7a (Find 7 FullHD / Find 7 FHD) Black
Giá: 9.200.000 ₫      Xếp hạng: 4,3
Oppo Find 7a (Find 7 FullHD / Find 7 FHD) White
Giá: 9.200.000 ₫      Xếp hạng: 4,5
Oppo Joy R1001 Black
Giá: 2.790.000 ₫      Xếp hạng: 3,7
Oppo Joy R1001 White
Giá: 2.790.000 ₫      Xếp hạng: 3,3

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn Oppo Find 7a (1 ý kiến)
ShopcongnghevnOppo Find 7a có bộ nhớ trong lớn, màn hình cảm ứng nhậy.(2.019 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Oppo Joy R1001 (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

Oppo Find 7a (Find 7 FullHD / Find 7 FHD) Black
đại diện cho
Oppo Find 7a
vsOppo Joy R1001 White
đại diện cho
Oppo Joy R1001
H
Hãng sản xuấtOppovsOppoHãng sản xuất
ChipsetQualcomm Snapdragon MSM8974vs1.3 GHz Dual-CoreChipset
Số coreQuad Core (4 nhân)vsDual Core (2 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OSvsAndroid OS, v4.2 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 330vsĐang chờ cập nhậtBộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5.5inchvs4inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình1080 x 1920pixelsvs480 x 800pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau13Megapixelvs3MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvsĐang chờ cập nhậtBộ nhớ trong
RAM2GBvs512MBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• MMS
• SMS
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
vs
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác- SNS integration
- Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/H.263/H.264/WMV player
- MP3/eAAC+/WMA/WAV player
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Organizer
- Document viewer
- Photo viewer/editor
- Voice memo/dial/commands
- Predictive text input
vsTính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• UMTS 850
• WCDMA 2100 MHz
Mạng
P
PinLi-Ion 2800mAhvsLi-Ion 1700mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Trắng
• Đen
vs
• Trắng
Màu
Trọng lượng170gvs125gTrọng lượng
Kích thước152.6 x 75 x 9.2 mmvs124 x 63 x 9.9 mmKích thước
D

Đối thủ