Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn HTC One M9+ hay Galaxy S6 Active (SM-G890), HTC One M9+ vs Galaxy S6 Active (SM-G890)

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn HTC One M9+ hay Galaxy S6 Active (SM-G890) đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
HTC One M9+
( 5 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Galaxy S6 Active (SM-G890)
( 0 người chọn )
5
0
HTC One M9+
Galaxy S6 Active (SM-G890)

So sánh về giá của sản phẩm

HTC One M9+​ (HTC One M9 Plus) Silver Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
HTC One M9+​ (HTC One M9 Plus) Gunmetal Gray
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
HTC One M9+​ (HTC One M9 Plus) Amber Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Samsung Galaxy S6 Active (SM-G890) Gray for AT&T
Giá: 2.190.000 ₫      Xếp hạng: 4,5
Samsung Galaxy S6 Active (SM-G890) White for AT&T
Giá: 2.190.000 ₫      Xếp hạng: 4,5

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC One M9+ (1 ý kiến)
LanHuong1989HTC One M9+ thiết kế đẹp, sang trọng.(1.969 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy S6 Active (SM-G890) (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC One M9+​ (HTC One M9 Plus) Silver Gold
đại diện cho
HTC One M9+
vsSamsung Galaxy S6 Active (SM-G890) White for AT&T
đại diện cho
Galaxy S6 Active (SM-G890)
H
Hãng sản xuấtHTCvsSamsung GalaxyHãng sản xuất
Chipset2.2GHz Octa-CorevsARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A57 (2.1 GHz quChipset
Số coreOcta Core (8 nhân)vsOcta Core (8 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v5.0.2 (Lollipop)vsAndroid OS, v5.0.2 (Lollipop)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạPowerVR G6200vsMali-T760Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5.2inchvs5.1inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình2560 x 1440pixelsvs2560 x 1440pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau20.7Megapixelvs16MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong32GBvs32GBBộ nhớ trong
RAM3GBvsĐang chờ cập nhậtRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• Không hỗ trợ
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Video call
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Nhận diện vân tay
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• MP4
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- Google Drive (100 GB cloud storage)
- Active noise cancellation with dedicated mic
- DivX/XviD/MP4/H.264/WMV player
- MP3/eAAC+/WMA/WAV/FLAC player
- Document editor
- Photo/video editor
vs- Fingerprint sensor (PayPal certified)
- Samsung Pay (Visa, MasterCard certified)
- IP67 certified - dust and water resistant up to 1 meter and 30 minutes
- MIL-STD-810G certified - salt, dust, humidity, rain, vibration, solar radiation, transport and thermal shock resistant
- TouchWiz UI
- Wireless charging (Qi/PMA) - market dependent
- ANT+ support
- S-Voice natural language commands and dictation
- Smart stay
- OneDrive (115 GB cloud storage)
- Active noise cancellation with dedicated mic
- MP4/DivX/XviD/WMV/H.264 player
- MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC player
- Photo/video editor
- Document editor
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Po 2840mAhvsLi-Ion 2550mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs23giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Bạc
vs
• Trắng
Màu
Trọng lượng168gvs138gTrọng lượng
Kích thước150.99 x 71.99 x 9.61 mmvs143.5 x 70.6 x 6.9 mmKích thước
D

Đối thủ