Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Asus Zenfone 3 hay Asus Zenfone 2 ZE550ML, Asus Zenfone 3 vs Asus Zenfone 2 ZE550ML

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Asus Zenfone 3 hay Asus Zenfone 2 ZE550ML đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
Asus Zenfone 3
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Asus Zenfone 2 ZE550ML
( 2 người chọn - Xem chi tiết )
2
2
Asus Zenfone 3
Asus Zenfone 2 ZE550ML

So sánh về giá của sản phẩm

Asus Zenfone 3 ZE552KL 32GB (3GB RAM) Shimmer Gold
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Asus Zenfone 2 ZE550ML Ceramic White
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 5
Asus Zenfone 2 ZE550ML Glamor Red
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Asus Zenfone 2 ZE550ML Osmium Black
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 4 bình luận

Ý kiến của người chọn Asus Zenfone 3 (2 ý kiến)
Bibabibo16cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(1.786 ngày trước)
bibabibo12cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(1.786 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Asus Zenfone 2 ZE550ML (2 ý kiến)
giadungtotmáy ảnh mịn, sắc nét, tốc độ kết nối mạng cao(1.917 ngày trước)
LanHuong1989Asus Zenfone 2 ZE550ML giá cả phải chăng.(2.010 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Asus Zenfone 3 ZE552KL 32GB (3GB RAM) Shimmer Gold
đại diện cho
Asus Zenfone 3
vsAsus Zenfone 2 ZE550ML Osmium Black
đại diện cho
Asus Zenfone 2 ZE550ML
H
Hãng sản xuấtAsusvsAsusHãng sản xuất
ChipsetQualcomm MSM8953 Snapdragon 625vs1.8 GHz Quad-coreChipset
Số coreCortex-A53 (2.0 GHz Octa-Core)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v6.0.1 (Marshmallow)vsAndroid OS, v5.0 (Lollipop)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạPowerVR GE8100vsPowerVR G6430Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5.5inchvs5.5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình1080 x 1920pixelsvs720 x 1280pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trước8MegapixelvsCamera trước
Camera sau16Megapixelvs13MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong32GBvs16GBBộ nhớ trong
RAM3GBvs2GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Nhận diện vân tay
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
Tính năng
Tính năng khác- MP3/WAV/eAAC+ player
- MP4/H.264 player
- Document viewer
- Photo/video editor
vs- Dual-LED (dual tone) flash
- 5GB free lifetime ASUS WebStorage
- MP3/WAV/eAAC+ player
- MP4/H.264 player
- Document viewer
- Photo/video editor
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
Mạng
P
PinLi-Ion 3000mAhvsLi-Po 3000mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvsĐang chờ cập nhậtThời gian chờ
K
Màu
• Gold
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng155gvs170gTrọng lượng
Kích thước152.6 x 77.4 x 7.7 mmvs152.5 x 77.2 x 10.9 mmKích thước
D

Đối thủ