Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn HTC One M8s hay Xolo Q1000 Opus 2, HTC One M8s vs Xolo Q1000 Opus 2

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn HTC One M8s hay Xolo Q1000 Opus 2 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:
HTC One M8s
( 1 người chọn - Xem chi tiết )
vs
Xolo Q1000 Opus 2
( 0 người chọn )
1
0
HTC One M8s
Xolo Q1000 Opus 2

So sánh về giá của sản phẩm

HTC One M8s 16GB Gunmetal Gray EMEA Version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,7
HTC One M8s 16GB Amber Gold Asia Version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
HTC One M8s 16GB Amber Gold AT&T Version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC One M8s 16GB Amber Gold EMEA Version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
HTC One M8s 16GB Amber Gold T-Mobile Version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC One M8s 16GB Glacial Silver Asia Version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,3
HTC One M8s 16GB Glacial Silver AT&T Version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC One M8s 16GB Glacial Silver EMEA Version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
HTC One M8s 16GB Glacial Silver T-Mobile Version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC One M8s 16GB Gunmetal Gray Asia Version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4,5
HTC One M8s 16GB Gunmetal Gray AT&T Version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
HTC One M8s 16GB Gunmetal Gray T-Mobile Version
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0
Xolo Q1000 Opus 2
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 0

Có tất cả 1 bình luận

Ý kiến của người chọn HTC One M8s (1 ý kiến)
lopforever1991Máy có cấu hình cao hơn, thiết kế đẹp(1.988 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xolo Q1000 Opus 2 (0 ý kiến)

So sánh về thông số kỹ thuật

HTC One M8s 16GB Gunmetal Gray EMEA Version
đại diện cho
HTC One M8s
vsXolo Q1000 Opus 2
đại diện cho
Xolo Q1000 Opus 2
H
Hãng sản xuấtHTCvsĐang chờ cập nhậtHãng sản xuất
ChipsetARM Cortex-A57 (1.7 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.0 GHz Quad-core)vs1.2 GHz Quad-coreChipset
Số coreOcta Core (8 nhân)vsQuad Core (4 nhân)Số core
Hệ điều hànhAndroid OS, v5.0 (Lollipop)vsAndroid OS, v4.3 (Jelly Bean)Hệ điều hành
Bộ xử lý đồ hoạAdreno 405vsAdreno 305Bộ xử lý đồ hoạ
M
Kích thước màn hình5inchvs5inchKích thước màn hình
Độ phân giải màn hình1080 x 1920pixelsvs540 x 960pixelsĐộ phân giải màn hình
Kiểu màn hình16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng)vs16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)Kiểu màn hình
C
Camera trướcvsCamera trước
Camera sau13Megapixelvs8MegapixelCamera sau
B
Bộ nhớ trong16GBvs4GBBộ nhớ trong
RAM2GBvs1GBRAM
Loại thẻ nhớ tích hợp
• MicroSD
• TransFlash
vs
• MicroSD
Loại thẻ nhớ tích hợp
T
Tin nhắn
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
vs
• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim vsSố sim
Đồng bộ hóa dữ liệu
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4. with LE+EDR
• Wifi 802.11ac
vs
• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• WLAN
• Wifi 802.11n
• Bluetooth 4.0
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối
• MicroUSB
vs
• MicroUSB
Kiểu kết nối
Tính năng
• Quay Video 1080p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• USB OTG (On-The-Go) - USB Host
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• NFC
• Công nghệ 3G
• Công nghệ 4G
vs
• Quay Video 720p
• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Ghi âm cuộc gọi
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khácvs- SNS integration
- MP4/H.264/H.263 player
- MP3/WAV/AAC player
- Organizer
- Image/video editor
- Google Search, Maps, Gmail,
YouTube, Calendar, Google Talk
- Voice memo/dial
- Predictive text input
Tính năng khác
Mạng
• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
vs
• GSM 900
• GSM 1800
• HSDPA 2100
Mạng
P
PinLi-Po 2840mAhvsLi-Ion 2000mAhPin
Thời gian đàm thoạiĐang chờ cập nhậtvs24giờThời gian đàm thoại
Thời gian chờĐang chờ cập nhậtvs430giờThời gian chờ
K
Màu
• Xám tro
vs
• Đen
Màu
Trọng lượng160gvsĐang chờ cập nhậtTrọng lượng
Kích thước146.4 x 70.6 x 9.6 mmvs143 x 73 x 9.3 mmKích thước
D

Đối thủ